Thứ Bảy, 05/04/2025
Azizi Abdul
38
Steven Sserwadda
46
Steven Sserwadda (Thay: Fahad Bayo)
46
Richard Basangwa (Thay: Farouk Miya)
46
Isma Mugulusi (Thay: Siraje Sentamu)
46
Allan Okello (Thay: Steven Sserwadda)
56
Abdul Sopu (Thay: Khamis Said)
57
Simon Msuva
68
Rogers Mato (Thay: Emmanuel Okwi)
71
Feisal Salum
80
Feisal Salum (Thay: Mudathiri Yahya)
80
Himid Mao Mkami
84
Kelvin John (Thay: Simon Msuva)
86
Bakari Nondo
89
Isma Mugulusi
90+3'

Thống kê trận đấu Uganda vs Tanzania

số liệu thống kê
Uganda
Uganda
Tanzania
Tanzania
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Uganda vs Tanzania

Thay người
46’
Farouk Miya
Richard Basangwa
57’
Khamis Said
Abdul Sopu
46’
Allan Okello
Steven Sserwadda
80’
Mudathiri Yahya
Feisal Salum
46’
Siraje Sentamu
Isma Mugulusi
86’
Simon Msuva
Kelvin John
56’
Steven Sserwadda
Allan Okello
71’
Emmanuel Okwi
Rogers Mato
Cầu thủ dự bị
Bobosi Byaruhanga
Abdallah Mfuko
Allan Okello
Kibwana Shomari
Richard Basangwa
Charles Luhende
Steven Mukwala
Beno Kakolanya
Steven Sserwadda
Abdul Sopu
Alionzi Nafian Legason
Yusuph Kagoma
Charles Lukwago
Edmund John
Timothy Dennis Awany
Sospeter Bajana
Isma Mugulusi
Kelvin John
Travis Mutyaba
Feisal Salum
Rogers Mugisha
Ally Msengi
Rogers Mato
Ben Starkie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/12 - 2021
H1: 0-0
25/09 - 2022
H1: 1-0
Can Cup
24/03 - 2023
H1: 0-0
29/03 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Uganda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 1-0
20/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
H1: 1-0
06/09 - 2024

Thành tích gần đây Tanzania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
Giao hữu
09/01 - 2025
07/01 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
16/11 - 2024
CHAN Cup
03/11 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
28/10 - 2024
H1: 1-0
Can Cup
15/10 - 2024
10/10 - 2024
10/09 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ComorosComoros000000
2MaliMali000000
3Ma rốcMa rốc000000
4ZambiaZambia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AngolaAngola000000
2Ai CậpAi Cập000000
3South AfricaSouth Africa000000
4ZimbabweZimbabwe000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria000000
2TanzaniaTanzania000000
3TunisiaTunisia000000
4UgandaUganda000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin000000
2BotswanaBotswana000000
3DR CongoDR Congo000000
4SenegalSenegal000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria000000
2Burkina FasoBurkina Faso000000
3Equatorial GuineaEquatorial Guinea000000
4SudanSudan000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon000000
2GabonGabon000000
3Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà000000
4MozambiqueMozambique000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X