![]() Chidera Ejuke 52 | |
![]() Leo Goglichidze 62 |
Thống kê trận đấu Ural vs CSKA Moskva
số liệu thống kê

Ural

CSKA Moskva
33 Kiểm soát bóng 67
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
8 Phạm lỗi 11
Đội hình xuất phát Ural vs CSKA Moskva
Ural (3-4-2-1): Ilya Pomazun (1), Arsen Adamov (95), Ivan Kuzmichev (25), Alexey Gerasimov (93), Denys Kulakov (15), Andrey Egorychev (5), Rafal Augustyniak (6), Leo Goglichidze (3), Ramazan Gadzhimuradov (11), Kirill Kolesnichenko (24), Eric Cosmin Bicfalvi (10)
CSKA Moskva (4-2-3-1): Igor Akinfeev (35), Mario Fernandes (2), Kirill Nababkin (14), Jaka Bijol (29), Georgi Shchennikov (42), Maksim Mukhin (6), Ivan Oblyakov (98), Baktiyor Zaynutdinov (19), Ilzat Akhmetov (7), Chidera Ejuke (11), Anton Zabolotny (91)

Ural
3-4-2-1
1
Ilya Pomazun
95
Arsen Adamov
25
Ivan Kuzmichev
93
Alexey Gerasimov
15
Denys Kulakov
5
Andrey Egorychev
6
Rafal Augustyniak
3
Leo Goglichidze
11
Ramazan Gadzhimuradov
24
Kirill Kolesnichenko
10
Eric Cosmin Bicfalvi
91
Anton Zabolotny
11
Chidera Ejuke
7
Ilzat Akhmetov
19
Baktiyor Zaynutdinov
98
Ivan Oblyakov
6
Maksim Mukhin
42
Georgi Shchennikov
29
Jaka Bijol
14
Kirill Nababkin
2
Mario Fernandes
35
Igor Akinfeev

CSKA Moskva
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Eric Cosmin Bicfalvi Artem Maksimenko | 67’ | Baktiyor Zaynutdinov Fedor Chalov |
86’ | Leo Goglichidze Vyacheslav Podberyozkin | 77’ | Ilzat Akhmetov Alan Dzagoev |
85’ | Maksim Mukhin Konstantin Kuchaev | ||
85’ | Chidera Ejuke Viktor Vasin |
Cầu thủ dự bị | |||
Vyacheslav Podberyozkin | Fedor Chalov | ||
Branko Jovicic | Emil Bohinen | ||
Yuri Zheleznov | Kristijan Bistrovic | ||
Ylldren Ibrahimaj | Konstantin Kuchaev | ||
Luka Gagnidze | Alan Dzagoev | ||
Artem Maksimenko | Viktor Vasin | ||
Mikhail Ageev | Danila Bokov | ||
Aleksey Evseev | Vladislav Torop | ||
Artem Shmykov | |||
Artem Mamin | |||
Vladimir Rykov | |||
Yaroslav Godzur |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ural
Giao hữu
Thành tích gần đây CSKA Moskva
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại