Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu hôm nay 05-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 05/3

Kết thúc

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

1 : 2

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 1-1
T7, 12:00 05/03/2022
Vòng 3 - J League 2
Transcosmos Stadium Nagasaki
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Tokura (Kiến tạo: Cristiano)
10
Yusei Egawa
24
Motoki Hasegawa (Kiến tạo: Nagi Matsumoto)
42
Riku Iijima
68
Junma Miyazaki (Thay: Riku Iijima)
73
Kazushi Mitsuhira (Thay: Willian Lira)
73
Yuya Kuwasaki (Thay: Masaru Kato)
75
Takashi Sawada (Thay: Hiroshi Futami)
75
Ryohei Yamazaki (Thay: Edigar Junio)
81
Koya Okuda (Thay: Ken Tokura)
81
Victor Ibarbo (Thay: Cristiano)
81
Masahiro Sekiguchi (Thay: Nagi Matsumoto)
84

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu

V-Varen Nagasaki (4-4-2): Masaya Tomizawa (1), Ryo Okui (5), Kota Muramatsu (16), Yusei Egawa (24), Hiroshi Futami (26), Cristiano (7), Caio Cesar (10), Masaru Kato (13), Hijiri Kato (15), Edigar Junio (11), Ken Tokura (27)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Niki Urakami (5), Hideomi Yamamoto (4), Riku Nozawa (22), Hidehiro Sugai (2), Riku Yamada (24), Nagi Matsumoto (20), Sho Araki (7), Riku Iijima (15), Motoki Hasegawa (41), Willian Lira (10)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-4-2
1
Masaya Tomizawa
5
Ryo Okui
16
Kota Muramatsu
24
Yusei Egawa
26
Hiroshi Futami
7
Cristiano
10
Caio Cesar
13
Masaru Kato
15
Hijiri Kato
11
Edigar Junio
27
Ken Tokura
10
Willian Lira
41
Motoki Hasegawa
15
Riku Iijima
7
Sho Araki
20
Nagi Matsumoto
24
Riku Yamada
2
Hidehiro Sugai
22
Riku Nozawa
4
Hideomi Yamamoto
5
Niki Urakami
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
75’
Hiroshi Futami
Takashi Sawada
73’
Willian Lira
Kazushi Mitsuhira
75’
Masaru Kato
Yuya Kuwasaki
73’
Riku Iijima
Junma Miyazaki
81’
Edigar Junio
Ryohei Yamazaki
84’
Nagi Matsumoto
Masahiro Sekiguchi
81’
Cristiano
Victor Ibarbo
81’
Ken Tokura
Koya Okuda
Cầu thủ dự bị
Seiya Satsukida
Kodai Yamauchi
Takashi Sawada
Koya Hayashida
Yuya Kuwasaki
Hideyuki Nozawa
Takashi Kasahara
Kazushi Mitsuhira
Ryohei Yamazaki
Junma Miyazaki
Victor Ibarbo
Masahiro Sekiguchi
Koya Okuda
Yuzuki Yamato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/10 - 2021
05/03 - 2022
02/07 - 2022
12/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
20/10 - 2023
24/03 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
10/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X