Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Viitorul Pandurii Targu Jiu vs Steaua Bucuresti hôm nay 29-10-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 29/10

Kết thúc

Viitorul Pandurii Targu Jiu

Viitorul Pandurii Targu Jiu

4 : 3

Steaua Bucuresti

Steaua Bucuresti

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 29/10/2022
Vòng 12 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Remus Chipirliu
11
(Pen) Remus Chipirliu
44
Adrian Stoian
45
Claudiu Dragu
50
Gabriel Dodoi
72
Alexandru Dulca
84
Atanas Trica
88

Thống kê trận đấu Viitorul Pandurii Targu Jiu vs Steaua Bucuresti

số liệu thống kê
Viitorul Pandurii Targu Jiu
Viitorul Pandurii Targu Jiu
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania

Thành tích gần đây Viitorul Pandurii Targu Jiu

Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Steaua Bucuresti

Giao hữu
Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
14/12 - 2024
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Miercurea CiucMiercurea Ciuc1914232044T T B T B
2Steaua BucurestiSteaua Bucuresti1911801641T T T H T
3FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1912251138B B T T T
4CSM ResitaCSM Resita191045934B T T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges19973934T T H H T
6FC VoluntariFC Voluntari199641133T B H T T
7Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara19856229B H H B T
8Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt19766027B T H T H
9U Craiova 1948U Craiova 194819766027T B H T B
10CS AfumatiCS Afumati19838-427B H B B B
11CSM SlatinaCSM Slatina19757726T H B B T
12Unirea UngheniUnirea Ungheni19757-126H T T T T
13Metalul BuzauMetalul Buzau19658-223T B H B B
14Concordia ChiajnaConcordia Chiajna19658-423H B H H B
15FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea195410-819H B T B H
16Chindia TargovisteChindia Targoviste19469-318B B H H B
17Comunal SelimbarComunal Selimbar19469-418B H B T H
18CSC DumbravitaCSC Dumbravita194312-1015B B B T B
19Csm FocsaniCsm Focsani193511-1214T H H H B
20Campulung MuscelCampulung Muscel192116-377B T B B B
21Viitorul Pandurii Targu JiuViitorul Pandurii Targu Jiu9018-241
22CS MioveniCS Mioveni162212-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X