Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur Gota vs Fuglafjoerdur hôm nay 17-10-2021

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 17/10

Kết thúc

Vikingur Gota

Vikingur Gota

3 : 2

Fuglafjoerdur

Fuglafjoerdur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 17/10/2021
Vòng 25 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jens Joensen
26
Hans Lervig (Kiến tạo: Karl Loekin)
42
Gunnar Vatnhamar
63
Ari Ellingsgaard
63
Ari Ellingsgaard
65
Karl Loekin
67
(Pen) Atli Gregersen
79
Arnbjoern Svensson (Kiến tạo: Geza David Turi)
81
Jakup Johansen (Kiến tạo: Martin Klein)
85
Bogi Petersen (Kiến tạo: Samal Joensen)
87

Thống kê trận đấu Vikingur Gota vs Fuglafjoerdur

số liệu thống kê
Vikingur Gota
Vikingur Gota
Fuglafjoerdur
Fuglafjoerdur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vikingur Gota vs Fuglafjoerdur

Thay người
63’
Ingi Jonhardsson
Martin Klein
71’
Ari Ellingsgaard
Samal Joensen
63’
Andreas Lava Olsen
Olaf Bardason
84’
Emil Joensen
Tori Nolsoee Olsen
Cầu thủ dự bị
Svein Justinussen
Eli Joensen
Hans Jakup Arngrimsson
Jakup Lambanum
Martin Klein
Tori Nolsoee Olsen
Aron Ellingsgaard
Samal Joensen
Olaf Bardason
Pol Jakup Lundsbjerg
Jakup Andrias Thomsen
Aron Kensson
Ola Kristian Jacobsen
Johann Hoejbro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
17/10 - 2021
08/04 - 2023
25/06 - 2023
27/08 - 2023
07/04 - 2024
06/08 - 2024
04/10 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur Gota

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Fuglafjoerdur

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X