Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Jong Ajax hôm nay 21-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 21/9

Kết thúc
2 : 2

Jong Ajax

Jong Ajax

Hiệp một: 1-2
T7, 23:45 21/09/2024
Vòng 7 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Jan Faberski)
20
Andy Visser (Kiến tạo: Mats Egbring)
31
Julian Rijkhoff (Kiến tạo: Kristian Hlynsson)
34
Nassef Chourak (Thay: Kristian Hlynsson)
46
Irakli Yegoian (Thay: Marcus Steffen)
46
Lucas Jetten (Thay: Gerald Alders)
46
Jorthy Mokio
47
Irakli Yegoian (Kiến tạo: Gyan de Regt)
63
David Kalokoh (Thay: Don-Angelo Konadu)
63
Aaron Bouwman (Thay: Jorthy Mokio)
63
Miliano Jonathans
67
Tomislav Gudelj (Thay: Andy Visser)
70
Mees Kreekels (Thay: Mats Egbring)
70
Gyan de Regt
76
Skye Vink (Thay: Jan Faberski)
78
Roan van der Plaat (Thay: Gyan de Regt)
79
Theodosis Macheras
79
Theodosis Macheras (Thay: Alexander Buttner)
79
Jim Koller (Thay: Mathijs Tielemans)
87
Yoram Boerhout (Thay: Julian Rijkhoff)
90

Thống kê trận đấu Vitesse vs Jong Ajax

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Jong Ajax
Jong Ajax
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
16 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Jong Ajax

Vitesse (4-1-4-1): Tom Bramel (16), Mats Egbring (22), Giovanni Van Zwam (3), Marcus Steffen (55), Alex Buttner (28), Angelos Tsingaras (37), Miliano Jonathans (10), Mathijs Tielemans (21), Enzo Cornelisse (8), Gyan De Regt (7), Andy Visser (19)

Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Precious Ugwu (2), Nick Verschuren (3), Dies Janse (4), Gerald Alders (5), Julian Brandes (6), Jorthy Mokio (8), Don-Angelo Konadu (11), Kristian Hlynsson (10), Jan Jakub Faberski (7), Julian Rijkhoff (9)

Vitesse
Vitesse
4-1-4-1
16
Tom Bramel
22
Mats Egbring
3
Giovanni Van Zwam
55
Marcus Steffen
28
Alex Buttner
37
Angelos Tsingaras
10
Miliano Jonathans
21
Mathijs Tielemans
8
Enzo Cornelisse
7
Gyan De Regt
19
Andy Visser
9
Julian Rijkhoff
7
Jan Jakub Faberski
10
Kristian Hlynsson
11
Don-Angelo Konadu
8
Jorthy Mokio
6
Julian Brandes
5
Gerald Alders
4
Dies Janse
3
Nick Verschuren
2
Precious Ugwu
1
Charlie Setford
Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
Thay người
46’
Marcus Steffen
Irakli Yegoian
46’
Gerald Alders
Lucas Jetten
70’
Andy Visser
Tomislav Gudelj
46’
Kristian Hlynsson
Nassef Chourak
70’
Mats Egbring
Mees Kreekels
63’
Jorthy Mokio
Aaron Bouwman
79’
Alexander Buttner
Theodosis Macheras
63’
Don-Angelo Konadu
David Kalokoh
79’
Gyan de Regt
Roan van der Plaat
78’
Jan Faberski
Skye Vink
87’
Mathijs Tielemans
Jim Koller
90’
Julian Rijkhoff
Yoram Boerhout
Cầu thủ dự bị
Tomislav Gudelj
Paul Reverson
Sil Milder
Lucas Jetten
Mikki Van Sas
Aaron Bouwman
Mees Kreekels
Diyae Edinne Jermoumi
Justin Bakker
Rida Chahid
Loek Postma
Nassef Chourak
Dillion Hoogerwerf
Rico Speksnijder
Theodosis Macheras
David Kalokoh
Jim Koller
Skye Vink
Irakli Yegoian
Yoram Boerhout
Roan van der Plaat
Amourricho van Axel Dongen
Giovanni Buttner
Ethan Butera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X