![]() Kenzo Goudmijn (Kiến tạo: Thijs Dallinga) 2 | |
![]() Reuven Niemeijer (Kiến tạo: Mats Wieffer) 15 | |
![]() Thijs Dallinga (Kiến tạo: Marouan Azarkan) 18 | |
![]() Ibrahim El Kadiri (Thay: Bilal Ould-Chikh) 20 | |
![]() Mats Wieffer 22 | |
![]() Marouan Azarkan (Kiến tạo: Thijs Dallinga) 29 | |
![]() Redouan El Yaakoubi 33 | |
![]() (Pen) Robert Muehren 34 | |
![]() Alex Plat (Thay: Gaetano Oristanio) 35 | |
![]() Mike Eerdhuijzen 36 | |
![]() Walid Ould Chikh (Thay: Oskar Buur) 46 | |
![]() Josh Flint (Thay: Mike Eerdhuijzen) 46 | |
![]() Boy Deul (Kiến tạo: Alex Plat) 54 | |
![]() Michael Chacon 62 | |
![]() Nikita Vlasenko (Thay: Sven Nieuwpoort) 63 | |
![]() Julian Baas (Thay: Kenzo Goudmijn) 63 | |
![]() Couhaib Driouech (Thay: Marouan Azarkan) 77 | |
![]() Joshua Eijgenraam (Thay: Reuven Niemeijer) 77 | |
![]() Nathan Tjoe-A-On (Thay: Brandon Ormonde-Ottewill) 81 | |
![]() Koen Blommestijn (Thay: Daryl van Mieghem) 83 | |
![]() Michael Chacon (Kiến tạo: Thijs Dallinga) 90+4' |
Thống kê trận đấu Volendam vs Excelsior
số liệu thống kê

Volendam

Excelsior
68 Kiểm soát bóng 32
4 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Volendam vs Excelsior
Volendam (4-3-3): Filip Stankovic (1), Oskar Buur (2), Damon Mirani (4), Mike Eerdhuijzen (14), Dean James (15), Gaetano Oristanio (10), Boy Deul (30), Francesco Antonucci (19), Daryl van Mieghem (7), Robert Muehren (21), Bilal Ould-Chikh (34)
Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Brandon Ormonde-Ottewill (24), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Michael Chacon (27), Kenzo Goudmijn (21), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

Volendam
4-3-3
1
Filip Stankovic
2
Oskar Buur
4
Damon Mirani
14
Mike Eerdhuijzen
15
Dean James
10
Gaetano Oristanio
30
Boy Deul
19
Francesco Antonucci
7
Daryl van Mieghem
21
Robert Muehren
34
Bilal Ould-Chikh
9
Thijs Dallinga
10
Reuven Niemeijer
21
Kenzo Goudmijn
27
Michael Chacon
8
Mats Wieffer
11
Marouan Azarkan
24
Brandon Ormonde-Ottewill
4
Redouan El Yaakoubi
16
Sven Nieuwpoort
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel

Excelsior
4-4-2
Thay người | |||
20’ | Bilal Ould-Chikh Ibrahim El Kadiri | 63’ | Kenzo Goudmijn Julian Baas |
35’ | Gaetano Oristanio Alex Plat | 63’ | Sven Nieuwpoort Nikita Vlasenko |
46’ | Oskar Buur Walid Ould Chikh | 77’ | Reuven Niemeijer Joshua Eijgenraam |
46’ | Mike Eerdhuijzen Josh Flint | 77’ | Marouan Azarkan Couhaib Driouech |
83’ | Daryl van Mieghem Koen Blommestijn | 81’ | Brandon Ormonde-Ottewill Nathan Tjoe-A-On |
Cầu thủ dự bị | |||
Jozhua Vertrouwd | Raphael Eyongo | ||
Koen Blommestijn | Julian Baas | ||
Darius Johnson | Joshua Eijgenraam | ||
Walid Ould Chikh | Nathan Tjoe-A-On | ||
Kevin Visser | Couhaib Driouech | ||
Josh Flint | Abdallah Aberkane | ||
Ibrahim El Kadiri | Nikita Vlasenko | ||
Martijn Kaars | Bo Geens | ||
Calvin Twigt | |||
Alex Plat | |||
Barry Lauwers | |||
Benaissa Benamar |
Nhận định Volendam vs Excelsior
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại