Thứ Sáu, 04/04/2025
Matthew Clarke
72
Karlan Grant (Kiến tạo: Jake Livermore)
75
Jordan Hugill
87
Karlan Grant
89

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Birmingham

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Birmingham
Birmingham
67 Kiểm soát bóng 33
24 Ném biên 26
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 13

Diễn biến West Bromwich vs Birmingham

Tất cả (15)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1'

Karlan Grant sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

90'

Karlan Grant sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

89'

Thẻ vàng cho Karlan Grant.

87'

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

83'

George Friend sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Graham.

78'

Scott Hogan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chuks Aneke.

75'

G O O O A A A L - Karlan Grant đang nhắm đến!

72'

Thẻ vàng cho Matthew Clarke.

62'

Alex Mowatt sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jayson Molumby.

61'

Alex Mowatt sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jayson Molumby.

47'

Maxime Colin ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jeremie Bela.

46'

Callum Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Birmingham

West Bromwich (3-4-3): Sam Johnstone (1), Semi Ajayi (6), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Jake Livermore (8), Alex Mowatt (27), Conor Townsend (3), Matthew Phillips (10), Callum Robinson (7), Karlan Grant (18)

Birmingham (3-4-3): Matija Sarkic (13), Dion Sanderson (21), Marc Roberts (4), George Friend (5), Maxime Colin (2), Gary Gardner (20), Ivan Sunjic (34), Kristian Pedersen (3), Tahith Chong (7), Lukas Jutkiewicz (10), Scott Hogan (9)

West Bromwich
West Bromwich
3-4-3
1
Sam Johnstone
6
Semi Ajayi
5
Kyle Bartley
16
Matthew Clarke
2
Darnell Furlong
8
Jake Livermore
27
Alex Mowatt
3
Conor Townsend
10
Matthew Phillips
7
Callum Robinson
18
Karlan Grant
9
Scott Hogan
10
Lukas Jutkiewicz
7
Tahith Chong
3
Kristian Pedersen
34
Ivan Sunjic
20
Gary Gardner
2
Maxime Colin
5
George Friend
4
Marc Roberts
21
Dion Sanderson
13
Matija Sarkic
Birmingham
Birmingham
3-4-3
Thay người
46’
Callum Robinson
Jordan Hugill
47’
Maxime Colin
Jeremie Bela
62’
Alex Mowatt
Jayson Molumby
78’
Scott Hogan
Chuks Aneke
90’
Karlan Grant
Adam Reach
83’
George Friend
Jordan Graham
Cầu thủ dự bị
Jordan Hugill
Connal Trueman
David Button
Harlee Dean
Cedric Kipre
Ryan Woods
Kean Bryan
Jeremie Bela
Adam Reach
Jordan Graham
Jayson Molumby
Chuks Aneke
Robert Snodgrass
Troy Deeney

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
31/07 - 2021
Hạng nhất Anh
16/10 - 2021
03/04 - 2022
15/09 - 2022
11/02 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
Giao hữu
03/08 - 2024

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Birmingham

Hạng 3 Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X