Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Wrexham vs Wigan Athletic hôm nay 29-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - CN, 29/12

Kết thúc

Wrexham

Wrexham

2 : 1

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 29/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
Racecourse Ground
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Babajide Adeeko
27
Jensen Weir (Thay: Babajide Adeeko)
31
Ryan Barnett (Kiến tạo: George Dobson)
60
Ryan Barnett
61
Silko Thomas (Thay: Jonny Smith)
67
Steven Fletcher (Thay: Ollie Palmer)
70
Elliot Lee (Thay: Paul Mullin)
70
Callum McManaman (Thay: Michael Olakigbe)
73
Joe Hugill (Thay: Steven Sessegnon)
73
Will Aimson
77
Joe Hugill (Kiến tạo: Silko Thomas)
79
Jensen Weir
85
Mo Faal (Thay: Oliver Rathbone)
87
Sebastian Revan (Thay: Ryan Barnett)
88
Steven Fletcher (Kiến tạo: James McClean)
90+1'
James McClean
90+2'

Thống kê trận đấu Wrexham vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Wrexham
Wrexham
Wigan Athletic
Wigan Athletic
47 Kiểm soát bóng 53
6 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wrexham vs Wigan Athletic

Wrexham (3-5-2): Mark Howard (21), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Barnett (29), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Paul Mullin (10), Ollie Palmer (9)

Wigan Athletic (4-1-4-1): Sam Tickle (1), Toby Sibbick (17), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Steven Sessegnon (5), Scott Smith (21), Jonny Smith (18), Babajide Adeeko (16), Thelo Aasgaard (10), Michael Olakigbe (11), Dale Taylor (28)

Wrexham
Wrexham
3-5-2
21
Mark Howard
4
Max Cleworth
5
Eoghan O'Connell
3
Lewis Brunt
29
Ryan Barnett
15
George Dobson
37
Matty James
20
Oliver Rathbone
7
James McClean
10
Paul Mullin
9
Ollie Palmer
28
Dale Taylor
11
Michael Olakigbe
10
Thelo Aasgaard
16
Babajide Adeeko
18
Jonny Smith
21
Scott Smith
5
Steven Sessegnon
4
Will Aimson
15
Jason Kerr
17
Toby Sibbick
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
4-1-4-1
Thay người
70’
Paul Mullin
Elliot Lee
31’
Babajide Adeeko
Jensen Weir
70’
Ollie Palmer
Steven Fletcher
67’
Jonny Smith
Silko Thomas
87’
Oliver Rathbone
Mo Faal
73’
Michael Olakigbe
Callum McManaman
88’
Ryan Barnett
Sebastian Revan
73’
Steven Sessegnon
Joe Hugill
Cầu thủ dự bị
Arthur Okonkwo
Tom Watson
Dan Scarr
James Carragher
Sebastian Revan
Luke Robinson
Andy Cannon
Jensen Weir
Elliot Lee
Silko Thomas
Mo Faal
Callum McManaman
Steven Fletcher
Joe Hugill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
09/08 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
23/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X