![]() Britt Assombalonga 3 | |
![]() Bruno Lourenco 39 | |
![]() Batuhan Tur (Thay: Mehmet Murat Ucar) 46 | |
![]() Serkan Odabasoglu (Thay: Dogan Can Davas) 46 | |
![]() Britt Assombalonga 49 | |
![]() Kristijan Lovric (Thay: Nicolas N`Koulou) 60 | |
![]() Mert Mirac Altintas (Thay: Burak Efe Yaz) 64 | |
![]() Umut Tanis (Thay: Nuri Fatih Aydin) 64 | |
![]() Kerem Altunisik (Thay: Mehmet Emin Tastan) 64 | |
![]() Sinan Kurt (Thay: Britoli Assombalonga) 78 | |
![]() Oktay Aydin (Thay: Adama Traore) 78 | |
![]() Mehmet Gunes 82 | |
![]() Bruno Lourenco 88 | |
![]() Mert Altintas 90 |
Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Amed Sportif
số liệu thống kê

Yeni Malatyaspor

Amed Sportif
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yeni Malatyaspor vs Amed Sportif
Thay người | |||
64’ | Nuri Fatih Aydin Umut Tanis | 46’ | Mehmet Murat Ucar Batuhan Tur |
64’ | Mehmet Emin Tastan Kerem Altunisik | 46’ | Dogan Can Davas Serkan Odabasoglu |
64’ | Burak Efe Yaz Mert Mirac Altintas | 60’ | Nicolas N`Koulou Kristijan Lovric |
78’ | Britoli Assombalonga Sinan Kurt | ||
78’ | Adama Traore Oktay Aydin |
Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Enes Salik | Veysel Sapan | ||
Umut Tanis | Batuhan Tur | ||
Kerem Altunisik | Cekdar Orhan | ||
Mert Mirac Altintas | Veli Cetin | ||
Metehan Unal | Serkan Odabasoglu | ||
Kursat Selamoglu | Yakal Taylan | ||
Muhammet Emir Ulusoy | Sinan Kurt | ||
Eray Sisman | Oktay Aydin | ||
Enes Savucu | Kristijan Lovric | ||
Ersan Yasa | Alberk Koc |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
12 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại