![]() Lameck Banda 13 | |
![]() Lameck Banda (Thay: Lubambo Musonda) 13 | |
![]() Tshwarelo Bereng 31 | |
![]() Tshwarelo Bereng 33 | |
![]() Fashion Sakala 37 | |
![]() Lameck Banda 53 | |
![]() Lameck Banda 57 | |
![]() Neo Mokhachane (Thay: Rethabile Senkoto) 59 | |
![]() Jane Thabantso (Thay: Tshwarelo Bereng) 59 | |
![]() Retselisitsoe Mopeli (Thay: Thabo Mafatle) 69 | |
![]() Lehlohonolo Fothoane (Thay: Katleho Makateng) 69 | |
![]() Larry Bwalya (Thay: Kings Kangwa) 85 | |
![]() Rethabile Mokokoane (Thay: Thabang Malane) 90 |
Thống kê trận đấu Zambia vs Lesotho
số liệu thống kê

Zambia

Lesotho
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zambia vs Lesotho
Thay người | |||
13’ | Lubambo Musonda Lameck Banda | 59’ | Tshwarelo Bereng Jane Thabantso |
85’ | Kings Kangwa Larry Bwalya | 59’ | Rethabile Senkoto Neo Mokhachane |
69’ | Thabo Mafatle Retselisitsoe Mopeli | ||
69’ | Katleho Makateng Lehlohonolo Fothoane | ||
90’ | Thabang Malane Rethabile Mokokoane |
Cầu thủ dự bị | |||
Clatous Chama | Nganka Lenka | ||
Lazarous Kambole | Mohlomi Makhetha | ||
Aaron Katebe | Lemohang Lintsa | ||
Dominic Chanda | Mosoeu Seahlolo | ||
Kelvin Kampamba | Tsepang Sefali | ||
Lameck Banda | Tankiso Chaba | ||
Edward Chilufya | Tsepo Toloane | ||
Kelvin Kapumbu | Rethabile Mokokoane | ||
Kennedy Mudenda | Jane Thabantso | ||
Tresford Mulenga | Retselisitsoe Mopeli | ||
Larry Bwalya | Lehlohonolo Fothoane | ||
Teddy Khumalo | Neo Mokhachane |
Nhận định Zambia vs Lesotho
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Zambia
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
Thành tích gần đây Lesotho
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại