Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả AB Argir vs B36 Torshavn hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 11/9

Kết thúc

AB Argir

AB Argir

0 : 5
Hiệp một: 0-3
CN, 21:00 11/09/2022
Vòng 22 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rasmus Nissen (Kiến tạo: Michal Przybylski)
15
Michal Przybylski (Kiến tạo: Andrass Johansen)
20
Jonas Sapienza
31
Sonni Nattestad (Kiến tạo: Bjarki Nielsen)
34
Magnus Holm Jacobsen (Thay: Eli Nielsen)
46
Bjarni Skala (Thay: Emil Seedorff)
46
Bartal Petersen (Thay: Danis Zvirkic)
46
Brian Jakobsen (Thay: Rasmus Nissen)
67
Benjamin Heinesen (Thay: Andrass Johansen)
67
Yevhenii Kholmetskyi (Thay: Santiago Lebus)
71
Thomas Junge (Thay: Jonas Sapienza)
76
Magnus Holm Jacobsen
81
Ragnar Samuelsen (Thay: Andrias Eriksen)
84
Lukas Enevoldsen (Thay: Hannes Agnarsson)
84
Brandur Jakupsson (Thay: Erik McCue)
85
Michal Przybylski (Kiến tạo: Magnus Egilsson)
89

Đội hình xuất phát AB Argir vs B36 Torshavn

Thay người
46’
Emil Seedorff
Bjarni Skala
46’
Eli Nielsen
Magnus Holm Jacobsen
46’
Danis Zvirkic
Bartal Petersen
67’
Andrass Johansen
Benjamin Heinesen
71’
Santiago Lebus
Yevhenii Kholmetskyi
84’
Andrias Eriksen
Ragnar Samuelsen
76’
Jonas Sapienza
Thomas Junge
84’
Hannes Agnarsson
Lukas Enevoldsen
85’
Erik McCue
Brandur Jakupsson
Cầu thủ dự bị
Bjarni Skala
Ragnar Samuelsen
Rogvi Skala
Hans Joergensen
Bartal Petersen
Brian Jakobsen
Thomas Junge
Alex Mellemgaard
Yevhenii Kholmetskyi
Benjamin Heinesen
Brandur Jakupsson
Lukas Enevoldsen
Roi Zachariasen
Magnus Holm Jacobsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
30/04 - 2022
23/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
29/05 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây AB Argir

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
16/03 - 2025
22/09 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X