Thứ Bảy, 05/04/2025
Bjarki Nielsen
45+1'
Eli Nielsen (Thay: Ragnar Samuelsen)
46
Brian Jakobsen (Thay: Uros Stojanov)
46
Simun Solheim (Thay: Lukas Enevoldsen)
46
(og) Sonni Nattestad
50
Teitur Olsen
51
Andreas Thomsen (Thay: Martin Agnarsson)
58
Brian Jakobsen
59
Coby Atkinson (Thay: Michael Smith)
67
Jogvan Gullfoss (Thay: Sonni Nattestad)
78
Brian Jakobsen (Kiến tạo: Magnus Holm Jacobsen)
82
Bartal Petersen (Thay: Karl Leth)
84
Michal Przybylski
86
Jakup Breckmann
86
Agustin Marsico (Kiến tạo: Marius Kryger Lindh)
88
Trondur a Hoevdanum (Thay: Agustin Marsico)
90
Teitur Olsen
90+2'

Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs AB Argir

số liệu thống kê
B36 Torshavn
B36 Torshavn
AB Argir
AB Argir
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs AB Argir

Thay người
46’
Uros Stojanov
Brian Jakobsen
67’
Michael Smith
Coby Atkinson
46’
Lukas Enevoldsen
Simun Solheim
84’
Karl Leth
Bartal Petersen
46’
Ragnar Samuelsen
Eli Nielsen
90’
Agustin Marsico
Trondur a Hoevdanum
58’
Martin Agnarsson
Andreas Thomsen
78’
Sonni Nattestad
Jogvan Gullfoss
Cầu thủ dự bị
Jogvan Gullfoss
Hedin Stenberg
Mattias Joensen
Trondur a Hoevdanum
Andreas Thomsen
Bartal Petersen
Brian Jakobsen
Coby Atkinson
Simun Solheim
Roi Nielsen
Eli Nielsen
Rogvi Skala
Eydbjorn Ostergaard
Eydbjoern Lervig Oestergaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
30/04 - 2022
23/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
29/05 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây AB Argir

Hạng 2 Faroe Islands
29/03 - 2025
16/03 - 2025
22/09 - 2024
14/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X