![]() Bjarki Nielsen 45+1' | |
![]() Eli Nielsen (Thay: Ragnar Samuelsen) 46 | |
![]() Brian Jakobsen (Thay: Uros Stojanov) 46 | |
![]() Simun Solheim (Thay: Lukas Enevoldsen) 46 | |
![]() (og) Sonni Nattestad 50 | |
![]() Teitur Olsen 51 | |
![]() Andreas Thomsen (Thay: Martin Agnarsson) 58 | |
![]() Brian Jakobsen 59 | |
![]() Coby Atkinson (Thay: Michael Smith) 67 | |
![]() Jogvan Gullfoss (Thay: Sonni Nattestad) 78 | |
![]() Brian Jakobsen (Kiến tạo: Magnus Holm Jacobsen) 82 | |
![]() Bartal Petersen (Thay: Karl Leth) 84 | |
![]() Michal Przybylski 86 | |
![]() Jakup Breckmann 86 | |
![]() Agustin Marsico (Kiến tạo: Marius Kryger Lindh) 88 | |
![]() Trondur a Hoevdanum (Thay: Agustin Marsico) 90 | |
![]() Teitur Olsen 90+2' |
Thống kê trận đấu B36 Torshavn vs AB Argir
số liệu thống kê

B36 Torshavn

AB Argir
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát B36 Torshavn vs AB Argir
Thay người | |||
46’ | Uros Stojanov Brian Jakobsen | 67’ | Michael Smith Coby Atkinson |
46’ | Lukas Enevoldsen Simun Solheim | 84’ | Karl Leth Bartal Petersen |
46’ | Ragnar Samuelsen Eli Nielsen | 90’ | Agustin Marsico Trondur a Hoevdanum |
58’ | Martin Agnarsson Andreas Thomsen | ||
78’ | Sonni Nattestad Jogvan Gullfoss |
Cầu thủ dự bị | |||
Jogvan Gullfoss | Hedin Stenberg | ||
Mattias Joensen | Trondur a Hoevdanum | ||
Andreas Thomsen | Bartal Petersen | ||
Brian Jakobsen | Coby Atkinson | ||
Simun Solheim | Roi Nielsen | ||
Eli Nielsen | Rogvi Skala | ||
Eydbjorn Ostergaard | |||
Eydbjoern Lervig Oestergaard |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B36 Torshavn
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
Hạng 2 Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
3 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B |
6 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | B T B B |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B |
9 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại