Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs FC Groningen hôm nay 30-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/3

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

0 : 2

FC Groningen

FC Groningen

Hiệp một: 0-1
T7, 02:00 30/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Romano Postema (Kiến tạo: Luciano Valente)
18
Matteo Waem
24
Thom van Bergen
37
Jort van der Sande (Thay: Daryl van Mieghem)
60
Thom van Bergen (Kiến tạo: Johan Hove)
65
Jerry van Wolfgang (Thay: Amir Absalem)
76
Robyn Esajas (Thay: Alex Schalk)
76
Silvinho Esajas (Thay: Jari Vlak)
76
Leandro Bacuna
80
Thijmen Blokzijl (Thay: Thom van Bergen)
85
Rui Mendes (Thay: Luciano Valente)
85
Hidde Jurjus
87
Malik Sellouki (Thay: Lasse Vigen Christensen)
89
Maikey Houwaart (Thay: Henri Koudossou)
89

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs FC Groningen

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
FC Groningen
FC Groningen
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs FC Groningen

ADO Den Haag (3-4-1-2): Nick Marsman (21), Timothy Derijck (16), Kursad Surmeli (6), Matteo Waem (4), Lasse Christensen (13), Jari Vlak (25), Henri Koudossou (14), Amir Absalem (15), Alex Schalk (30), Daryl Van Mieghem (7), Henk Veerman (9)

FC Groningen (4-4-2): Hidde Jurjus (21), Leandro Bacuna (8), Marco Rente (5), Marvin Peersman (43), Isak Dybvik Maatta (18), Jorg Schreuders (14), Laros Duarte (6), Johan Hove (7), Luciano Valente (40), Romano Postema (29), Thom Van Bergen (25)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
3-4-1-2
21
Nick Marsman
16
Timothy Derijck
6
Kursad Surmeli
4
Matteo Waem
13
Lasse Christensen
25
Jari Vlak
14
Henri Koudossou
15
Amir Absalem
30
Alex Schalk
7
Daryl Van Mieghem
9
Henk Veerman
25
Thom Van Bergen
29
Romano Postema
40
Luciano Valente
7
Johan Hove
6
Laros Duarte
14
Jorg Schreuders
18
Isak Dybvik Maatta
43
Marvin Peersman
5
Marco Rente
8
Leandro Bacuna
21
Hidde Jurjus
FC Groningen
FC Groningen
4-4-2
Thay người
60’
Daryl van Mieghem
Jort van der Sande
85’
Thom van Bergen
Thijmen Blokzijl
76’
Amir Absalem
Jerry van Wolfgang
85’
Luciano Valente
Rui Mendes
76’
Jari Vlak
Silvinho Esajas
89’
Lasse Vigen Christensen
Malik Sellouki
89’
Henri Koudossou
Maikey Houwaart
Cầu thủ dự bị
Malik Sellouki
Jasper Meijster
Finn de Bruin
Dirk Baron
Maikey Houwaart
Joey Pelupessy
Gylermo Siereveld
Kristian Stromland Lien
Mohamed Hamdaoui
Noam Emeran
Jerry van Wolfgang
Thijmen Blokzijl
Jort van der Sande
Daniel Beukers
Dhoraso Moreo Klas
Rui Mendes
Tim Coremans
Kian Slor
Kilian Nikiema
Fofin Turay
Silvinho Esajas
Tika de Jonge
Sven Bouland

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
20/04 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
24/08 - 2014
Hạng 2 Hà Lan
16/09 - 2023
30/03 - 2024

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X