![]() Henk Veerman (Kiến tạo: Jort van der Sande) 16 | |
![]() Sacha Komljenovic (Thay: Lasse Vigen Christensen) 44 | |
![]() Daleho Irandust (Thay: Paulos Abraham) 46 | |
![]() Sacha Komljenovic 68 | |
![]() Kevin van Veen 70 | |
![]() Jorg Schreuders (Thay: Noam Emeran) 72 | |
![]() Fofin Turay (Thay: Marco Rente) 72 | |
![]() Gylermo Siereveld (Thay: Sacha Komljenovic) 76 | |
![]() Thom van Bergen (Thay: Luciano Valente) 85 | |
![]() Henri Koudossou 88 | |
![]() Kristian Lien (Thay: Isak Dybvik) 90 | |
![]() Daryl van Mieghem 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Groningen vs ADO Den Haag
số liệu thống kê

FC Groningen

ADO Den Haag
65 Kiểm soát bóng 35
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Groningen vs ADO Den Haag
FC Groningen (4-4-2): Michael Verrips (1), Marco Rente (5), Radinio Balker (12), Marvin Peersman (43), Isak Dybvik Maatta (18), Noam Emeran (22), Johan Hove (7), Leandro Bacuna (8), Paulos Abraham (11), Kevin Van Veen (9), Luciano Valente (40)
ADO Den Haag (4-2-3-1): Hugo Wentges (1), Justin Che (22), Tyrese Asante (2), Bart van Hintum (5), Matteo Waem (4), Kursad Surmeli (6), Lasse Christensen (13), Daryl van Mieghem (7), Jort van der Sande (10), Henri Koudossou (14), Henk Veerman (9)

FC Groningen
4-4-2
1
Michael Verrips
5
Marco Rente
12
Radinio Balker
43
Marvin Peersman
18
Isak Dybvik Maatta
22
Noam Emeran
7
Johan Hove
8
Leandro Bacuna
11
Paulos Abraham
9
Kevin Van Veen
40
Luciano Valente
9
Henk Veerman
14
Henri Koudossou
10
Jort van der Sande
7
Daryl van Mieghem
13
Lasse Christensen
6
Kursad Surmeli
4
Matteo Waem
5
Bart van Hintum
2
Tyrese Asante
22
Justin Che
1
Hugo Wentges

ADO Den Haag
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Paulos Abraham Daleho Irandust | 44’ | Gylermo Siereveld Sacha Komljenovic |
72’ | Marco Rente Fofin Turay | 76’ | Sacha Komljenovic Gylermo Siereveld |
72’ | Noam Emeran Jorg Schreuders | ||
85’ | Luciano Valente Thom Van Bergen | ||
90’ | Isak Dybvik Kristian Stromland Lien |
Cầu thủ dự bị | |||
Wouter Prins | Gylermo Siereveld | ||
Fofin Turay | Daryl Werker | ||
Thom Van Bergen | Rafael Struick | ||
Nordin Musampa | Kilian Nikiema | ||
Thijmen Blokzijl | Aron de Koning | ||
Kristian Stromland Lien | Malik Sellouki | ||
Jorg Schreuders | Gennaro Nigro | ||
Daleho Irandust | Amir Absalem | ||
Joey Pelupessy | Calvin Gustina | ||
Jasper Meijster | Joel Ideho | ||
Hidde Jurjus | Sacha Komljenovic | ||
Tika de Jonge | Mohamed Hamdaoui |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây ADO Den Haag
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại