Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Raed vs Al Tai hôm nay 11-05-2024

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 7, 11/5

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 11/05/2024
Vòng 31 - VĐQG Saudi Arabia
King Abdullah Stadium, Buraidah
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdullah Al Fahad
5
Tariq Mohammed
21
Ibrahim Alnakhkli (Kiến tạo: Virgil Misidjan)
29
Mohammed Fouzair
45+7'
Mohammed Fouzair (Kiến tạo: Amir Sayoud)
51
Andrei Cordea (Thay: Salman Al-Muwashar)
57
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Virgil Misidjan)
58
Amer Khalil (Thay: Bernard Mensah)
63
Robert Bauer
65
Yahya Sunbul (Thay: Firas Al-Ghamdi)
84
Jamal Bajandooh (Thay: Tariq Mohammed)
88
Safwan Aljohani (Thay: Abdulaziz Majrashi)
88
Hamad Al Jayzani
89
Rakan Aldosari (Thay: Karim El Berkaoui)
90
Salem Al Toiawy
90

Thống kê trận đấu Al Raed vs Al Tai

số liệu thống kê
Al Raed
Al Raed
Al Tai
Al Tai
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 13
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Raed vs Al Tai

Al Raed (4-2-3-1): Ahmad Al Harbi (23), Muhammed Al Dossari (32), Oumar Gonzalez (21), Abdullah Al-Fahad (19), Hamad Sulaiman Al Jayzani (28), Mathias Normann (8), Khalid Mohammed Al Subaie (24), Mohammed Fouzair (10), Karim El Berkaoui (11), Firas Al Ghamdi (49), Amir Sayoud (7)

Al Tai (4-2-3-1): Victor Braga (1), Ibrahim Hussain Al Nakhli (88), Robert Bauer (27), Enzo Roco (5), Abdulaziz Majrashi (3), Alfa Semedo (30), Tariq Abdu (8), Salman Al Muwashar (7), Bernard Mensah (43), Vura (10), Marko Dugandzic (9)

Al Raed
Al Raed
4-2-3-1
23
Ahmad Al Harbi
32
Muhammed Al Dossari
21
Oumar Gonzalez
19
Abdullah Al-Fahad
28
Hamad Sulaiman Al Jayzani
8
Mathias Normann
24
Khalid Mohammed Al Subaie
10
Mohammed Fouzair
11
Karim El Berkaoui
49
Firas Al Ghamdi
7
Amir Sayoud
9
Marko Dugandzic
10
Vura
43
Bernard Mensah
7
Salman Al Muwashar
8
Tariq Abdu
30
Alfa Semedo
3
Abdulaziz Majrashi
5
Enzo Roco
27
Robert Bauer
88
Ibrahim Hussain Al Nakhli
1
Victor Braga
Al Tai
Al Tai
4-2-3-1
Thay người
84’
Firas Al-Ghamdi
Yahya Sunbul
57’
Salman Al-Muwashar
Andrei Cordea
90’
Karim El Berkaoui
Rakan Al-Dosari
58’
Virgil Misidjan
Abdulrahman Al-Harthi
63’
Bernard Mensah
Amer Khalil
88’
Abdulaziz Majrashi
Safwan Saud Aljohani
88’
Tariq Mohammed
Jamal Ba Jandooh
Cầu thủ dự bị
Naif Hazazi
Muataz Al Bagawi
Mashari Sanyour
Amer Khalil
Bandar Wahishi
Rakan Al-Shamlan
Ahmed Shami
Andrei Cordea
Rakan Al-Dosari
Abdulrahman Al-Harthi
Yahya Sunbul
Salem Abdullah Al Toiawy
Saud Al Dosari
Safwan Saud Aljohani
Nasser Al-Hadhood
Jamal Ba Jandooh
Abdullah Yahya Maghrahi
Adeeb Al-Haizan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
10/10 - 2022
06/04 - 2023
H1: 2-2
25/11 - 2023
H1: 1-2
11/05 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Raed

Kings Cup Saudi Arabia
03/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
07/03 - 2025
03/03 - 2025
25/02 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
03/03 - 2025
24/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 0-1
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2519423561T H H H T
2Al HilalAl Hilal2518344457B T B T T
3Al NassrAl Nassr2515642651B T B H T
4Al QadsiahAl Qadsiah2516361651T B T H B
5Al AhliAl Ahli2515372348T T T H B
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al EttifaqAl Ettifaq2510510-435T T H T B
8Al TaawounAl Taawoun25979334H B T T B
9Al RiyadhAl Riyadh259610-833B H B T B
10Al KholoodAl Kholood259412-1331T B T T B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac257612-1127B B B B T
13Al OrobahAl Orobah258215-2826B T T B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
16Al AkhdoudAl Akhdoud255515-1520B B H B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
19Al WehdaAl Wehda211014H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X