![]() (Pen) Aymane El Hassouni 39 | |
![]() Tiago Leonco 45 | |
![]() Tarek Salman 48 | |
![]() (Pen) Akram Afif 73 | |
![]() (Pen) Akram Afif 77 | |
![]() Akram Afif 90+8' |
Thống kê trận đấu Al-Sadd vs Muaither SC
số liệu thống kê

Al-Sadd
Muaither SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al-Sadd
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
AFC Champions League
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Muaither SC
VĐQG Qatar
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 14 | 2 | 3 | 33 | 44 | T B T T T |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 30 | 43 | T T T T T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 4 | 4 | 10 | 37 | T T B T B |
4 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 4 | 32 | B B H B T |
5 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 7 | 27 | B T T T B |
6 | ![]() | 19 | 8 | 2 | 9 | 4 | 26 | B T H B T |
7 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -12 | 23 | T T B T H |
8 | 19 | 7 | 2 | 10 | -12 | 23 | T T B B B | |
9 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -15 | 22 | T B H H H |
10 | ![]() | 19 | 6 | 3 | 10 | -13 | 21 | B B T H B |
11 | ![]() | 19 | 4 | 3 | 12 | -18 | 15 | B B H B B |
12 | ![]() | 19 | 2 | 4 | 13 | -18 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại