![]() Marko Stanojevic (Kiến tạo: Oybek Bozorov) 3 | |
![]() Feras Shelbaieh 9 | |
![]() Mohammed Anas (Kiến tạo: Khaled Assam) 34 | |
![]() Clarence Bitang 43 | |
![]() Khusayin Norchaev 59 | |
![]() Anas Hamad (Thay: Khaled Assam) 61 | |
![]() Sukhrob Nurulloev (Thay: Ivan Soloveev) 63 | |
![]() Semir Smajlagic (Thay: Khusayin Norchaev) 63 | |
![]() Mohannad Abu Taha (Thay: Munther Abu Amarah) 75 | |
![]() Ahmad Haikal (Thay: Ahmed Nawaf Sariweh) 75 | |
![]() Mohannad Abu Taha 82 | |
![]() Murodbek Rakhmatov (Thay: Bakhrom Abdurakhimov) 90 |
Thống kê trận đấu Al-Wehdat vs Nasaf Qarshi
số liệu thống kê

Al-Wehdat

Nasaf Qarshi
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al-Wehdat vs Nasaf Qarshi
Al-Wehdat (4-2-3-1): Ahmad Abdul-Sattar (1), Feras Shelbaieh (16), Tareq Khattab (18), Mohammad Hasheesh (2), Mohammad Al-Dumeiri (4), Clarence Bitang (20), Ahmed Nawaf Sariweh (10), Munther Abu Amarah (7), Ahmed Samir (90), Khaled Assam (8), Mohammed Anas (21)
Nasaf Qarshi (4-2-3-1): Abduvohid Nematov (35), Dilshod Saitov (8), Khusniddin Alikulov (4), Umar Eshmuradov (92), Sharof Mukhiddinov (7), Marko Stanojevic (88), Akmal Mozgovoy (22), Khusayin Norchaev (10), Bakhrom Abdurakhimov (18), Oybek Bozorov (77), Ivan Soloveev (9)

Al-Wehdat
4-2-3-1
1
Ahmad Abdul-Sattar
16
Feras Shelbaieh
18
Tareq Khattab
2
Mohammad Hasheesh
4
Mohammad Al-Dumeiri
20
Clarence Bitang
10
Ahmed Nawaf Sariweh
7
Munther Abu Amarah
90
Ahmed Samir
8
Khaled Assam
21
Mohammed Anas
9
Ivan Soloveev
77
Oybek Bozorov
18
Bakhrom Abdurakhimov
10
Khusayin Norchaev
22
Akmal Mozgovoy
88
Marko Stanojevic
7
Sharof Mukhiddinov
92
Umar Eshmuradov
4
Khusniddin Alikulov
8
Dilshod Saitov
35
Abduvohid Nematov

Nasaf Qarshi
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Khaled Assam Anas Hamad | 63’ | Khusayin Norchaev Semir Smajlagic |
75’ | Ahmed Nawaf Sariweh Ahmad Haikal | 63’ | Ivan Soloveev Sukhrob Nurulloev |
75’ | Munther Abu Amarah Mohannad Abu Taha | 90’ | Bakhrom Abdurakhimov Murodbek Rakhmatov |
Cầu thủ dự bị | |||
Omar Al Maanasrah | Azamat Soyibov | ||
Danial Afaneh | Semir Smajlagic | ||
Malek Allan | Asliddin Tursunpolatov | ||
Tamer Saleh | Aziz Kholmurodov | ||
Murad Al-Faluji | Zafarmurod Abdirahmatov | ||
Mohannad Al Souliman | Sardor Sadulloev | ||
Ahmad Haikal | Shakhzod Akromov | ||
Mohannad Abu Taha | Sukhrob Nurulloev | ||
Anas Hamad | Murodbek Rakhmatov | ||
Ahmad Ali Elias | Umidjon Ergashev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League
Thành tích gần đây Al-Wehdat
VĐQG Jordan
AFC Champions League Two
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
Thành tích gần đây Nasaf Qarshi
VĐQG Uzbekistan
Giao hữu
AFC Champions League Two
VĐQG Uzbekistan
AFC Champions League Two
VĐQG Uzbekistan
Bảng xếp hạng AFC Champions League
Miền Đông | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 15 | B T T T T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | B T H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T B T H H |
5 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T B |
6 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -5 | 12 | B B H T H |
7 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | 1 | 10 | H B B B T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | |
9 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B T H B B |
10 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | B B T B B |
11 | ![]() | 7 | 1 | 0 | 6 | -12 | 3 | B B B T B |
12 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 | H B B B B |
Miền Tây | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 22 | T H T T T |
2 | ![]() | 8 | 7 | 1 | 0 | 13 | 22 | T T H T T |
3 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 17 | T T B T H |
4 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H H T B B |
5 | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | H T H B B | |
6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B H H H T | |
7 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | T H H T B |
8 | ![]() | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | B H H B T |
9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | H H T B H | |
10 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | H B B T B |
11 | 8 | 1 | 3 | 4 | -10 | 6 | B B B H T | |
12 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại