![]() Akmal Mozgovoy 69 | |
![]() Bakhrom Abdurakhimov (Thay: Sharof Mukhiddinov) 71 | |
![]() Marko Stanojevic (Kiến tạo: Bakhrom Abdurakhimov) 71 | |
![]() Sukhrob Nurulloev (Thay: Ivan Soloveev) 71 | |
![]() Anas Hamad (Thay: Ahmed Nawaf Sariweh) 74 | |
![]() Semir Smajlagic (Thay: Khusayin Norchaev) 75 | |
![]() Matias Castro (Thay: Munther Abu Amarah) 80 | |
![]() Fadi Awad (Thay: Ahmed Samir) 80 | |
![]() (Pen) Marko Stanojevic 85 | |
![]() Murodbek Rakhmatov (Thay: Oybek Bozorov) 89 |
Thống kê trận đấu Nasaf Qarshi vs Al-Wehdat
số liệu thống kê

Nasaf Qarshi

Al-Wehdat
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nasaf Qarshi vs Al-Wehdat
Nasaf Qarshi (4-2-3-1): Abduvohid Nematov (35), Dilshod Saitov (8), Khusniddin Alikulov (4), Umar Eshmuradov (92), Alibek Davronov (2), Marko Stanojevic (88), Akmal Mozgovoy (22), Oybek Bozorov (77), Sharof Mukhiddinov (7), Ivan Soloveev (9), Khusayin Norchaev (10)
Al-Wehdat (4-2-3-1): Ahmad Abdul-Sattar (1), Feras Shelbaieh (16), Tareq Khattab (18), Mohannad Al Souliman (3), Mohammad Hasheesh (2), Clarence Bitang (20), Ahmed Nawaf Sariweh (10), Munther Abu Amarah (7), Ahmed Samir (90), Khaled Assam (8), Mohammed Anas (21)

Nasaf Qarshi
4-2-3-1
35
Abduvohid Nematov
8
Dilshod Saitov
4
Khusniddin Alikulov
92
Umar Eshmuradov
2
Alibek Davronov
88 2
Marko Stanojevic
22
Akmal Mozgovoy
77
Oybek Bozorov
7
Sharof Mukhiddinov
9
Ivan Soloveev
10
Khusayin Norchaev
21
Mohammed Anas
8
Khaled Assam
90
Ahmed Samir
7
Munther Abu Amarah
10
Ahmed Nawaf Sariweh
20
Clarence Bitang
2
Mohammad Hasheesh
3
Mohannad Al Souliman
18
Tareq Khattab
16
Feras Shelbaieh
1
Ahmad Abdul-Sattar

Al-Wehdat
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Sharof Mukhiddinov Bakhrom Abdurakhimov | 74’ | Ahmed Nawaf Sariweh Anas Hamad |
71’ | Ivan Soloveev Sukhrob Nurulloev | 80’ | Ahmed Samir Fadi Awad |
75’ | Khusayin Norchaev Semir Smajlagic | 80’ | Munther Abu Amarah Matias Castro |
89’ | Oybek Bozorov Murodbek Rakhmatov |
Cầu thủ dự bị | |||
Sardor Sadulloev | Tamer Saleh | ||
Shakhzod Akromov | Fadi Awad | ||
Bakhrom Abdurakhimov | Danial Afaneh | ||
Sukhrob Nurulloev | Omar Al Maanasrah | ||
Murodbek Rakhmatov | Anas Hamad | ||
Azamat Soyibov | Matias Castro | ||
Umidjon Ergashev | Ahmad Haikal | ||
Zafarmurod Abdirahmatov | Mohammad Al-Dumeiri | ||
Semir Smajlagic | Abdullah Al Fakhouri | ||
Aziz Kholmurodov | Ahmad Ali Elias |
Nhận định Nasaf Qarshi vs Al-Wehdat
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League
Thành tích gần đây Nasaf Qarshi
VĐQG Uzbekistan
Giao hữu
AFC Champions League Two
VĐQG Uzbekistan
AFC Champions League Two
VĐQG Uzbekistan
Thành tích gần đây Al-Wehdat
VĐQG Jordan
AFC Champions League Two
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
Bảng xếp hạng AFC Champions League
Miền Đông | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 15 | B T T T T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 14 | B T H T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T B T H H |
5 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 13 | T T B T B |
6 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -5 | 12 | B B H T H |
7 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | 1 | 10 | H B B B T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | |
9 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B T H B B |
10 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | B B T B B |
11 | ![]() | 7 | 1 | 0 | 6 | -12 | 3 | B B B T B |
12 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 | H B B B B |
Miền Tây | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 22 | T H T T T |
2 | ![]() | 8 | 7 | 1 | 0 | 13 | 22 | T T H T T |
3 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 17 | T T B T H |
4 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H H T B B |
5 | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | H T H B B | |
6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B H H H T | |
7 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | T H H T B |
8 | ![]() | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | B H H B T |
9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | H H T B H | |
10 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | H B B T B |
11 | 8 | 1 | 3 | 4 | -10 | 6 | B B B H T | |
12 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại