![]() Aykut Demir 29 | |
![]() Yusuf Can Esendemir (Thay: Ali Dere) 36 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek (Kiến tạo: Erdi Dikmen) 42 | |
![]() Husamettin Yener 45+2' | |
![]() Herolind Shala (Thay: Aly Malle) 46 | |
![]() Seref Ozcan 49 | |
![]() Metehan Yilmaz 52 | |
![]() Recep Aydin 56 | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Metehan Yilmaz) 60 | |
![]() Oltan Karakullukcu (Thay: Estrela) 68 | |
![]() Anil Aricioglu (Thay: Volkan Findikli) 68 | |
![]() Sami Satilmis (Thay: Husamettin Yener) 68 | |
![]() Mustafa Yumlu (Thay: Aykut Demir) 84 | |
![]() Alican Ozfesli (Thay: Suleyman Koc) 84 | |
![]() Mikhail Rosheuvel (Thay: Martin Hasek) 85 | |
![]() Gokhan Alsan 90+3' | |
![]() Anil Aricioglu 90+9' |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Erzurum BB
số liệu thống kê

Altinordu

Erzurum BB
33 Kiểm soát bóng 67
16 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 40
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
8 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B B H T B |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại