![]() Seref Ozcan (Kiến tạo: Metehan Yilmaz) 5 | |
![]() Sami Satilmis (Thay: Recep Aydin) 27 | |
![]() Ahmet Ilhan Ozek 40 | |
![]() Ognjen Ozegovic (Thay: Selim Ilgaz) 46 | |
![]() Feyttullah Gurluk (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 50 | |
![]() Kubilay Aktas 51 | |
![]() Sadi Karaduman 58 | |
![]() Demba Diallo (Thay: Anil Koc) 61 | |
![]() Anil Aricioglu (Thay: Seref Ozcan) 72 | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Metehan Yilmaz) 72 | |
![]() Andre Sousa (Thay: Cagri Giritlioglu) 74 | |
![]() Ozgur Cek (Thay: Erhan Celenk) 75 | |
![]() Arda Colak (Thay: Muammet Taha Sahin) 80 |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Manisa FK
số liệu thống kê

Altinordu

Manisa FK
17 Phạm lỗi 17
18 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Manisa FK
Thay người | |||
27’ | Recep Aydin Sami Satilmis | 46’ | Selim Ilgaz Ognjen Ozegovic |
50’ | Ahmet Ilhan Ozek Feyttullah Gurluk | 61’ | Anil Koc Demba Diallo |
72’ | Seref Ozcan Anil Aricioglu | 74’ | Cagri Giritlioglu Andre Sousa |
72’ | Metehan Yilmaz Muzaffer Kocaer | 75’ | Erhan Celenk Ozgur Cek |
80’ | Muammet Taha Sahin Arda Colak |
Cầu thủ dự bị | |||
Anil Aricioglu | Bedirhan Altunbas | ||
Yusuf Yalcin Arslan | Andre Sousa | ||
Yusuf Can Esendemir | Ozgur Cek | ||
Kenan Fakili | Arda Colak | ||
Feyttullah Gurluk | Demba Diallo | ||
Rahmi Salih Kaya | Samet Karabatak | ||
Muzaffer Kocaer | Yigit Kerem | ||
Furkan Metin | Nino Kouter | ||
Sami Satilmis | Ognjen Ozegovic | ||
Arif Simsir | Serge Tabekou Ouambe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T T H T H |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại