![]() Demba Diallo 42 | |
![]() Malaly Dembele 45 | |
![]() Moustapha Camara (Thay: Malaly Dembele) 46 | |
![]() Okwuchukwu Ezeh 46 | |
![]() Georgi Minchev (Thay: Bede Amarachi Osuji) 68 | |
![]() Marcos Silva (Thay: Eduard Rroca) 71 | |
![]() Muhammed Kiprit (Thay: Daniel Ramirez Fernandez) 78 | |
![]() Kaan Kanak (Thay: Umut Erdem) 84 | |
![]() Suleyman Lus (Thay: Okwuchukwu Ezeh) 89 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Manisa FK

Keciorengucu
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Keciorengucu
Manisa FK: Alperen Uysal (1), Dino Arslanagic (15), Muhammet Ensar Akgun (54), Umut Erdem (19), Birama Toure (60), Moryke Fofana (7), Yusuf Talum (2), Oguz Gurbulak (8), Daniel Ramirez Fernandez (10), Bede Amarachi Osuji (11), Demba Diallo (21)
Keciorengucu: Metin Ucar (71), Arda Hilmi Sengul (15), Ugur Kaan Yildiz (19), Steven Caulker (44), Eduard Rroca (8), Ali Dere (11), Erkam Develi (6), Aliou Badara Traore (95), Mame Diouf (55), Malaly Dembele (10), Okwuchukwu Ezeh (21)
Thay người | |||
68’ | Bede Amarachi Osuji Georgi Minchev | 46’ | Malaly Dembele Moustapha Camara |
78’ | Daniel Ramirez Fernandez Muhammed Kiprit | 71’ | Eduard Rroca Marcos Silva |
84’ | Umut Erdem Kaan Kanak | 89’ | Okwuchukwu Ezeh Suleyman Lus |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgi Minchev | Moustapha Camara | ||
Kerem Arik | Hasan Ayaroglu | ||
Birkan Yilmaz | Gorkem Bitin | ||
Kazım Can Kahya | Emre Satilmis | ||
Kaan Kanak | Orhan Nahirci | ||
Kadir Kaan Yurdakul | Oguzhan Ayaydin | ||
Muhammed Kiprit | Marcos Silva | ||
Samet Karabatak | Mert Kula | ||
Oktay Gurdal | Oguzcan Caliskan | ||
Efe Taylan Altunkara | Suleyman Lus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại