![]() Guilherme Arana 13 | |
![]() Ademir Santos (Thay: Eduardo Vargas) 27 | |
![]() Guga (Thay: Mariano) 31 | |
![]() Ignacio Fernandez 37 | |
![]() German Conti 39 | |
![]() Eder 41 | |
![]() Guga 45+1' | |
![]() Juan Pablo Ramirez (Thay: Paulinho) 57 | |
![]() Raul Caceres (Thay: Joao Paulo) 61 | |
![]() Juninho (Thay: Felipe Azevedo) 61 | |
![]() Pedrinho 64 | |
![]() Gustavinho (Thay: German Conti) 74 | |
![]() Carlos Alberto (Thay: Pedrinho) 74 | |
![]() Juninho 76 | |
![]() Otavio (Thay: Jair) 79 | |
![]() Keno (Thay: Ignacio Fernandez) 80 | |
![]() Gustavinho 90+1' |
Thống kê trận đấu America Mineiro vs Atletico MG
số liệu thống kê

America Mineiro

Atletico MG
40 Kiểm soát bóng 60
14 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 20
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát America Mineiro vs Atletico MG
America Mineiro (4-1-4-1): Jailson (42), Patric (2), Iago Maidana (3), Eder (33), Joao Paulo (16), German Conti (4), Matheusinho (40), Felipe Azevedo (11), Pedrinho (29), Paulinho (47)
Atletico MG (4-3-1-2): Everson (22), Mariano (25), Nathan (40), Junior Alonso (3), Guilherme Arana (13), Federico Zaracho (15), Allan (29), Jair (8), Ignacio Fernandez (26), Hulk (7), Eduardo Vargas (10)

America Mineiro
4-1-4-1
42
Jailson
2
Patric
3
Iago Maidana
33
Eder
16
Joao Paulo
4
German Conti
40
Matheusinho
11
Felipe Azevedo
29
Pedrinho
47
Paulinho
10
Eduardo Vargas
7
Hulk
26
Ignacio Fernandez
8
Jair
29
Allan
15
Federico Zaracho
13
Guilherme Arana
3
Junior Alonso
40
Nathan
25
Mariano
22
Everson

Atletico MG
4-3-1-2
Thay người | |||
57’ | Paulinho Juan Pablo Ramirez | 27’ | Eduardo Vargas Ademir Santos |
61’ | Felipe Azevedo Juninho | 31’ | Mariano Guga |
61’ | Joao Paulo Raul Caceres | 79’ | Jair Otavio |
74’ | German Conti Gustavinho | 80’ | Ignacio Fernandez Keno |
74’ | Pedrinho Carlos Alberto |
Cầu thủ dự bị | |||
Henrique Almeida | Savio | ||
Gustavinho | Ademir Santos | ||
Juninho | Eduardo Sasha | ||
Gustavo Marques | Keno | ||
Juan Pablo Ramirez | Rubens | ||
Airton | Calebe | ||
Matheus Fernando Cavichioli | Guilherme Castilho | ||
Arthur | Otavio | ||
Raul Caceres | Rever | ||
Carlos Alberto | Guga | ||
Flavio | Rafael | ||
Igor Rabello |
Nhận định America Mineiro vs Atletico MG
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây America Mineiro
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Atletico MG
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại