Thứ Bảy, 05/04/2025
Mario Stroeykens (Kiến tạo: Killian Sardella)
6
Rob Schoofs (Kiến tạo: Sandy Walsh)
40
Rob Schoofs (Kiến tạo: Geoffry Hairemans)
43
Islam Slimani (Kiến tạo: Francis Amuzu)
53
Moussa N'Diaye (Thay: Zeno Debast)
56
Yonas Malede (Thay: Enock Agyei)
63
Lior Refaelov (Thay: Marco Kana)
68
Kristian Arnstad (Thay: Francis Amuzu)
68
Alessio Da Cruz (Thay: Geoffry Hairemans)
74
Jannes van Hecke (Thay: Alec Van Hoorenbeeck)
75
Iebe Swers (Thay: Sandy Walsh)
75
David Bates (Kiến tạo: Rob Schoofs)
81
Nilson Angulo (Thay: Mario Stroeykens)
85
Bilal Bafdili (Thay: Nikola Storm)
85
Lucas Stassin
85
Lucas Stassin (Thay: Killian Sardella)
85

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Mechelen

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Mechelen
Mechelen
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Mechelen

Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Hannes Delcroix (3), Mario Stroeykens (29), Marco Kana (55), Majeed Ashimeru (18), Anders Dreyer (36), Islam Slimani (13), Francis Amuzu (7)

Mechelen (3-4-1-2): Gaetan Coucke (1), Dries Wouters (4), David Bates (27), Jordi Vanlerberghe (30), Alec Van Hoorenbeeck (18), Sandy Walsh (5), Rob Schoofs (16), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Nikola Storm (11), Enock Agyei (23)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
16
Bart Verbruggen
54
Killian Sardella
56
Zeno Debast
14
Jan Vertonghen
3
Hannes Delcroix
29
Mario Stroeykens
55
Marco Kana
18
Majeed Ashimeru
36
Anders Dreyer
13
Islam Slimani
7
Francis Amuzu
23
Enock Agyei
11
Nikola Storm
7
Geoffry Hairemans
14
Dimitri Lavalee
16 2
Rob Schoofs
5
Sandy Walsh
18
Alec Van Hoorenbeeck
30
Jordi Vanlerberghe
27
David Bates
4
Dries Wouters
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
3-4-1-2
Thay người
56’
Zeno Debast
Moussa NDiaye
63’
Enock Agyei
Yonas Malede
68’
Marco Kana
Lior Refaelov
74’
Geoffry Hairemans
Alessio Da Cruz
68’
Francis Amuzu
Kristian Arnstad
75’
Sandy Walsh
Iebe Swers
85’
Killian Sardella
Lucas Stassin
75’
Alec Van Hoorenbeeck
Jannes Van Hecke
85’
Mario Stroeykens
Nilson Angulo
85’
Nikola Storm
Bilal Bafdili
Cầu thủ dự bị
Lucas Stassin
Yannick Thoelen
Theo Leoni
Iebe Swers
Hendrik Van Crombrugge
Jannes Van Hecke
Moussa NDiaye
Julien Ngoy
Lior Refaelov
Yonas Malede
Nilson Angulo
Alessio Da Cruz
Kristian Arnstad
Bilal Bafdili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
04/11 - 2012
10/03 - 2013
13/09 - 2013
19/01 - 2014
18/10 - 2014
15/02 - 2015
05/10 - 2015
06/02 - 2016
12/09 - 2021
24/01 - 2022
09/10 - 2022
23/04 - 2023
08/10 - 2023
02/02 - 2024
18/08 - 2024
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X