![]() Nikola Jakimovski 19 | |
![]() (Pen) Juan Angel Neira 21 | |
![]() Lazaros Lamprou (Kiến tạo: Luis Gallegos) 24 | |
![]() Lazaros Lamprou 26 | |
![]() Luis Gallegos 63 |
Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs OFI Crete
số liệu thống kê

Apollon Smyrnis

OFI Crete
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs OFI Crete
Apollon Smyrnis (4-4-2): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Bruno Alves (22), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Rajiv van La Parra (91), Fatjon Andoni (64), Vykintas Slivka (14), Giannis Gianniotas (70), Nikolaos Ioannidis (9), Nikolay Signevich (20)
OFI Crete (4-2-3-1): Boy Waterman (24), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Jonathan de Guzman (33), Luis Gallegos (16), Kosmas Tsilianidis (19), Juan Angel Neira (8), Jon Toral (21), Lazaros Lamprou (7)

Apollon Smyrnis
4-4-2
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
22
Bruno Alves
31
Christos Lisgaras
15
Nikola Jakimovski
91
Rajiv van La Parra
64
Fatjon Andoni
14
Vykintas Slivka
70
Giannis Gianniotas
9
Nikolaos Ioannidis
20
Nikolay Signevich
7 2
Lazaros Lamprou
21
Jon Toral
8
Juan Angel Neira
19
Kosmas Tsilianidis
16
Luis Gallegos
33
Jonathan de Guzman
38
Konstantinos Balogiannis
18
Kostas Giannoulis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
24
Boy Waterman

OFI Crete
4-2-3-1
Thay người | |||
27’ | Nikolay Signevich Giorgos Papageorghiou | 64’ | Juan Angel Neira Fjorin Durmishaj |
64’ | Fatjon Andoni Manolis Kragiopoulos | 65’ | Kosmas Tsilianidis Adil Nabi |
64’ | Rajiv van La Parra Giorgos Pamlidis | 73’ | Konstantinos Balogiannis Nikos Korovesis |
77’ | Giannis Gianniotas Nicolas Martinez | 73’ | Jon Toral Bruce Kamau |
77’ | Christos Lisgaras Thomas Rogne | 78’ | Luis Gallegos Vahid Selimovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Kostas Kotsaris | Nikos Korovesis | ||
Lampros Moustakas | Luc Castaignos | ||
Nicolas Martinez | Fjorin Durmishaj | ||
Giorgos Papageorghiou | Apostolos Diamantis | ||
Adil Rhaili | Vasilios Sifakis | ||
Manolis Kragiopoulos | Vahid Selimovic | ||
Wajdi Sehli | Mike van Duinen | ||
Thomas Rogne | Adil Nabi | ||
Giorgos Pamlidis | Bruce Kamau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại