Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Smyrnis vs OFI Crete hôm nay 12-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 4, 12/1

Kết thúc

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

0 : 3

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-2
T4, 22:15 12/01/2022
Vòng 13 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikola Jakimovski
19
(Pen) Juan Angel Neira
21
Lazaros Lamprou (Kiến tạo: Luis Gallegos)
24
Lazaros Lamprou
26
Luis Gallegos
63

Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs OFI Crete

số liệu thống kê
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
OFI Crete
OFI Crete
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs OFI Crete

Apollon Smyrnis (4-4-2): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Bruno Alves (22), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Rajiv van La Parra (91), Fatjon Andoni (64), Vykintas Slivka (14), Giannis Gianniotas (70), Nikolaos Ioannidis (9), Nikolay Signevich (20)

OFI Crete (4-2-3-1): Boy Waterman (24), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Jonathan de Guzman (33), Luis Gallegos (16), Kosmas Tsilianidis (19), Juan Angel Neira (8), Jon Toral (21), Lazaros Lamprou (7)

Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-4-2
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
22
Bruno Alves
31
Christos Lisgaras
15
Nikola Jakimovski
91
Rajiv van La Parra
64
Fatjon Andoni
14
Vykintas Slivka
70
Giannis Gianniotas
9
Nikolaos Ioannidis
20
Nikolay Signevich
7 2
Lazaros Lamprou
21
Jon Toral
8
Juan Angel Neira
19
Kosmas Tsilianidis
16
Luis Gallegos
33
Jonathan de Guzman
38
Konstantinos Balogiannis
18
Kostas Giannoulis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
24
Boy Waterman
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
27’
Nikolay Signevich
Giorgos Papageorghiou
64’
Juan Angel Neira
Fjorin Durmishaj
64’
Fatjon Andoni
Manolis Kragiopoulos
65’
Kosmas Tsilianidis
Adil Nabi
64’
Rajiv van La Parra
Giorgos Pamlidis
73’
Konstantinos Balogiannis
Nikos Korovesis
77’
Giannis Gianniotas
Nicolas Martinez
73’
Jon Toral
Bruce Kamau
77’
Christos Lisgaras
Thomas Rogne
78’
Luis Gallegos
Vahid Selimovic
Cầu thủ dự bị
Kostas Kotsaris
Nikos Korovesis
Lampros Moustakas
Luc Castaignos
Nicolas Martinez
Fjorin Durmishaj
Giorgos Papageorghiou
Apostolos Diamantis
Adil Rhaili
Vasilios Sifakis
Manolis Kragiopoulos
Vahid Selimovic
Wajdi Sehli
Mike van Duinen
Thomas Rogne
Adil Nabi
Giorgos Pamlidis
Bruce Kamau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
12/01 - 2022
07/03 - 2022

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X