Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Atlas vs Cruz Azul hôm nay 17-07-2022

Giải VĐQG Mexico - CN, 17/7

Kết thúc

Atlas

Atlas

3 : 2

Cruz Azul

Cruz Azul

Hiệp một: 1-1
CN, 05:00 17/07/2022
Vòng 3 - VĐQG Mexico
Estadio Jalisco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan Herrera (Kiến tạo: Luis Reyes)
10
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Carlos Rodriguez)
21
Anderson Santamaria
27
Carlos Rodriguez
45+1'
Erik Lira
45+2'
Carlos Rodolfo Rotondi
45+5'
Rafael Baca (Thay: Carlos Rodriguez)
62
Cristian Tabo (Thay: Angel Romero)
62
Juan Escobar
67
Edison Flores (Thay: Anderson Santamaria)
67
Angel Marquez (Thay: Edgar Zaldivar)
67
Angel Marquez
70
Christopher Trejo (Thay: Jesus Ocejo)
74
Cristian Tabo
76
Julian Quinones
82
Anibal Chala (Thay: Jonathan Herrera)
85
Cristian Tabo
86
Ivan Morales (Thay: Juan Escobar)
90

Thống kê trận đấu Atlas vs Cruz Azul

số liệu thống kê
Atlas
Atlas
Cruz Azul
Cruz Azul
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 4
15 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atlas vs Cruz Azul

Atlas (4-3-3): Camilo Vargas (12), Jose Abella (4), Emanuel Aguilera (29), Hugo Nervo (2), Anderson Santamaria (5), Edgar Zaldivar (6), Aldo Rocha (26), Luis Reyes (14), Jesus Ocejo (20), Jonathan Herrera (7), Julian Quinones (33)

Cruz Azul (4-1-2-3): Sebastian Jurado (33), Juan Escobar (24), Julio Cesar Dominguez (4), Luis Abram (5), Alejandro Mayorga (2), Erik Lira (6), Carlos Rodriguez (19), Carlos Rodolfo Rotondi (29), Uriel Antuna (7), Santiago Gimenez (9), Angel Romero (10)

Atlas
Atlas
4-3-3
12
Camilo Vargas
4
Jose Abella
29
Emanuel Aguilera
2
Hugo Nervo
5
Anderson Santamaria
6
Edgar Zaldivar
26
Aldo Rocha
14
Luis Reyes
20
Jesus Ocejo
7
Jonathan Herrera
33
Julian Quinones
10
Angel Romero
9
Santiago Gimenez
7
Uriel Antuna
29
Carlos Rodolfo Rotondi
19
Carlos Rodriguez
6
Erik Lira
2
Alejandro Mayorga
5
Luis Abram
4
Julio Cesar Dominguez
24
Juan Escobar
33
Sebastian Jurado
Cruz Azul
Cruz Azul
4-1-2-3
Thay người
67’
Edgar Zaldivar
Angel Marquez
62’
Angel Romero
Christian Tabo
67’
Anderson Santamaria
Edison Flores
62’
Carlos Rodriguez
Rafael Baca
74’
Jesus Ocejo
Brayan Trejo
90’
Juan Escobar
Ivan Morales
85’
Jonathan Herrera
Anibal Chala
Cầu thủ dự bị
Edyairth Ortega
Chuy
Angel Marquez
Andres Gudino
Jesus Gomez
Jaiber Jimenez
Gaddi Aguirre
Joaquin Martinez
Anibal Chala
Rafael Guerrero
Idekel Dominguez
Jorge Garcia
Jose Hernandez
Christian Tabo
Edison Flores
Rodrigo Huescas
Brayan Trejo
Rafael Baca
Lucas Rodriguez Trezza
Ivan Morales

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
20/10 - 2021
H1: 0-0
03/04 - 2022
H1: 1-0
17/07 - 2022
H1: 1-1
23/02 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
02/07 - 2023
H1: 1-0
22/04 - 2024
H1: 1-2
07/11 - 2024
H1: 1-2
12/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
06/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
19/02 - 2025
H1: 0-2
16/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Cruz Azul

VĐQG Mexico
06/04 - 2025
H1: 2-1
CONCACAF Champions Cup
02/04 - 2025
VĐQG Mexico
30/03 - 2025
16/03 - 2025
CONCACAF Champions Cup
12/03 - 2025
VĐQG Mexico
09/03 - 2025
CONCACAF Champions Cup
06/03 - 2025
VĐQG Mexico
01/03 - 2025
24/02 - 2025
20/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America149322030T H T T B
2Cruz AzulCruz Azul14842928H H T T T
3TolucaToluca138321627T B T T T
4NecaxaNecaxa14905827B B T T T
5LeonLeon14833527T B B B H
6TigresTigres14824826T T T B H
7PachucaPachuca14734524H H T B T
8MonterreyMonterrey14644722T H T B T
9FC JuarezFC Juarez14644-322H B H T H
10PumasPumas14527-417B T B T B
11Mazatlan FCMazatlan FC14446-316H H B T B
12CD GuadalajaraCD Guadalajara14446-416T H H B B
13Atletico de San LuisAtletico de San Luis14509-1215B T B T T
14AtlasAtlas14356-714T T B B H
15Queretaro FCQueretaro FC14428-914T B T B H
16TijuanaTijuana143110-1310B B B T B
17PueblaPuebla14239-109B B B B H
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna132110-137T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X