![]() Alexis Gutierrez (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) 5 | |
![]() Eduardo Aguirre (Kiến tạo: Luis Reyes) 18 | |
![]() Mateo Garcia (Thay: Jose Rivaldo Lozano) 43 | |
![]() Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Jose Lozano) 43 | |
![]() (Pen) Carlos Rodolfo Rotondi 45+5' | |
![]() Georgios Giakoumakis (Thay: Angel Sepulveda) 68 | |
![]() Andres Montano (Thay: Luis Romo) 68 | |
![]() Leonardo Flores (Thay: Eduardo Aguirre) 76 | |
![]() Amaury Garcia (Thay: Alexis Gutierrez) 76 | |
![]() Paulo Barbosa (Thay: Aldo Rocha) 77 | |
![]() Edgar Zaldivar (Thay: Adrian Mora) 77 | |
![]() Matheus Doria 80 | |
![]() Willer Ditta 80 | |
![]() Ignacio Rivero 81 | |
![]() Israel Larios (Thay: Jhon Murillo) 83 | |
![]() Jeremy Marquez 85 | |
![]() Amaury Morales (Thay: Ignacio Rivero) 86 | |
![]() Edgar Zaldivar (Kiến tạo: Raymundo Fulgencio) 88 |
Thống kê trận đấu Atlas vs Cruz Azul
số liệu thống kê

Atlas

Cruz Azul
47 Kiểm soát bóng 53
6 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 29
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Atlas vs Cruz Azul
Atlas (4-2-3-1): Camilo Vargas (12), Adrian Mora (4), Hugo Nervo (2), Dória (5), Luis Reyes (14), Aldo Rocha (26), Jeremy Márquez (18), Raymundo Fulgencio (7), John Murillo (15), Jose Lozano (17), Eduardo Aguirre (19)
Cruz Azul (3-4-3): Kevin Mier (23), Willer Ditta (4), Erik Lira (6), Jorge Sánchez (2), Alexis Gutierrez (14), Ignacio Rivero (15), Carlos Rodríguez (19), Camilo Candido (13), Luis Romo (27), Angel Sepulveda (9), Carlos Rodolfo Rotondi (29)

Atlas
4-2-3-1
12
Camilo Vargas
4
Adrian Mora
2
Hugo Nervo
5
Dória
14
Luis Reyes
26
Aldo Rocha
18
Jeremy Márquez
7
Raymundo Fulgencio
15
John Murillo
17
Jose Lozano
19
Eduardo Aguirre
29
Carlos Rodolfo Rotondi
9
Angel Sepulveda
27
Luis Romo
13
Camilo Candido
19
Carlos Rodríguez
15
Ignacio Rivero
14
Alexis Gutierrez
2
Jorge Sánchez
6
Erik Lira
4
Willer Ditta
23
Kevin Mier

Cruz Azul
3-4-3
Thay người | |||
43’ | Jose Lozano Mateo Garcia | 68’ | Luis Romo Andres Montano |
76’ | Eduardo Aguirre Leonardo Flores | 68’ | Angel Sepulveda Giorgos Giakoumakis |
77’ | Adrian Mora Edgar Zaldivar | 76’ | Alexis Gutierrez Amaury Garcia |
77’ | Aldo Rocha Paulo Ramirez | 86’ | Ignacio Rivero Amaury Morales Rosas |
83’ | Jhon Murillo Israel Larios |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Hernandez | Andres Gudino | ||
Idekel Dominguez | Raymundo Rubio | ||
Edgar Zaldivar | Andres Montano | ||
Mateo Garcia | Amaury Garcia | ||
Gaddi Aguirre | Giorgos Giakoumakis | ||
Leonardo Flores | Christian Valdivia | ||
Jesus Serrato | Jorge Garcia | ||
Israel Larios | Amaury Morales Rosas | ||
Carlos Guillen | Jose Suarez | ||
Paulo Ramirez | Mateo Levy |
Nhận định Atlas vs Cruz Azul
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây Atlas
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây Cruz Azul
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Mexico
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 13 | 9 | 3 | 1 | 21 | 30 | T T H T T |
2 | ![]() | 13 | 8 | 3 | 2 | 16 | 27 | T B T T T |
3 | ![]() | 14 | 9 | 0 | 5 | 8 | 27 | T B B T T |
4 | ![]() | 14 | 8 | 3 | 3 | 5 | 27 | T B B B H |
5 | ![]() | 14 | 8 | 2 | 4 | 8 | 26 | B T T T B |
6 | ![]() | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | T H H T T |
7 | ![]() | 13 | 6 | 3 | 4 | 4 | 21 | T H H T B |
8 | ![]() | 13 | 6 | 3 | 4 | -3 | 21 | T H B H T |
9 | ![]() | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | B T H T B |
10 | ![]() | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | B B T B T |
11 | ![]() | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | B T H H B |
12 | ![]() | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T H H B T |
13 | ![]() | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | T B T B H |
14 | ![]() | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B T T B B |
15 | ![]() | 13 | 4 | 0 | 9 | -13 | 12 | T B T B T |
16 | ![]() | 14 | 3 | 1 | 10 | -13 | 10 | T B B B T |
17 | ![]() | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 | B B B B B |
18 | ![]() | 13 | 2 | 1 | 10 | -13 | 7 | T B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại