Thứ Sáu, 04/04/2025
Edward Bolanos
11
Luis Gonzalez
36
(Pen) Miguel Borja
45+1'
Luis Gonzalez
50
Carlos de Las Salas (Thay: Jose Ramirez Agudelo)
56
Daniel Giraldo (Thay: Luis Gonzalez)
59
Nilson Castrillon (Thay: Walmer Pacheco)
68
Fabian Sambueza (Thay: Yesus Cabrera)
68
German Mera (Thay: Jorge Arias)
74
Darwin Lopez (Thay: Edward Bolanos)
74
Homer Martinez (Thay: Didier Moreno)
74
Mayer Vidal (Thay: Diego Ruiz)
86

Thống kê trận đấu Atletico Junior vs Patriotas Boyacá S.A.

số liệu thống kê
Atletico Junior
Atletico Junior
Patriotas Boyacá S.A.
Patriotas Boyacá S.A.
72 Kiểm soát bóng 28
17 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 23
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
23/03 - 2024
07/10 - 2024

Thành tích gần đây Atletico Junior

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
27/03 - 2025
17/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Colombia
19/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Patriotas Boyacá S.A.

Hạng 2 Colombia
25/03 - 2025
10/03 - 2025
28/02 - 2025
18/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X