Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Skala hôm nay 13-03-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 13/3

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

2 : 2

Skala

Skala

Hiệp một: 2-1
CN, 23:00 13/03/2022
Vòng 2 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Lau (Kiến tạo: Boubacar Sidik Dabo)
9
Poul Kallsberg
26
Andreas Egeberg Jacobsen
27
Sebastian Lau
32
Boubacar Sidik Dabo
45+1'
Ragnar Lindholm (Thay: Roi Moerk Hentze)
46
Paetur Dam Jacobsen (Thay: Jakup Jakobsen)
59
Esmar Clementsen (Thay: Boubacar Sidik Dabo)
64
Karl Martin Johansen (Thay: Christian Hoegh)
64
Lukasz Cieslewicz (Thay: Sebastian Lau)
72
Gilli Samuelsen (Thay: Steffan Loekin)
83
Karl Martin Johansen (Kiến tạo: Andreas Egeberg Jacobsen)
84
Andri Benjaminsen
90+2'

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Skala

Thay người
46’
Roi Moerk Hentze
Ragnar Lindholm
59’
Jakup Jakobsen
Paetur Dam Jacobsen
64’
Boubacar Sidik Dabo
Esmar Clementsen
64’
Christian Hoegh
Karl Martin Johansen
72’
Sebastian Lau
Lukasz Cieslewicz
83’
Steffan Loekin
Gilli Samuelsen
Cầu thủ dự bị
Ragnar Lindholm
Joakim Juers
Gilli Samuelsen
Mikal a Reynatroed
Hanus Hojgaard
Paetur Dam Jacobsen
Pedro Tarancon
Karl Martin Johansen
Hjalti Stroemsten
Jakup Joensen
Lukasz Cieslewicz
Julian Mikkelsen
Esmar Clementsen
Martin Johansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
13/03 - 2022
19/06 - 2022
07/08 - 2022
30/04 - 2024
04/07 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Skala

Hạng 2 Faroe Islands
04/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X