Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Skala hôm nay 07-08-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 07/8

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

7 : 2

Skala

Skala

Hiệp một: 3-2
CN, 21:00 07/08/2022
Vòng 27 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aidan Liu (Kiến tạo: Aleksandur Jensen)
8
Muhammed Samba (Kiến tạo: Hugin Samuelsen)
20
Uros Stojanov (Kiến tạo: Poul Kallsberg)
27
Kristian Martin Jacobsen (Kiến tạo: Djoni Jansson Petersen)
37
Hjalti Stroemsten (Kiến tạo: Boubacar Sidik Dabo)
40
Jan Ingason Hansen (Thay: David Johansen)
46
Aleksandur Jensen
51
Tonni Johannus Thomsen (Thay: Esmar Clementsen)
56
Andreas Thomsen (Thay: Kristian Martin Jacobsen)
62
Joakim Juers (Thay: Jakup Nolsoee Olsen)
66
Muhammed Samba (Kiến tạo: Hugin Samuelsen)
73
Steffan Loekin (Thay: Boubacar Sidik Dabo)
75
Sebastian Lau
76
Hugin Samuelsen
78
Fridi Petersen (Thay: Sebastian Lau)
80
Hugin Samuelsen
83

Đội hình xuất phát B68 Toftir vs Skala

Thay người
56’
Esmar Clementsen
Tonni Johannus Thomsen
46’
David Johansen
Jan Ingason Hansen
75’
Boubacar Sidik Dabo
Steffan Loekin
62’
Kristian Martin Jacobsen
Andreas Thomsen
80’
Sebastian Lau
Fridi Petersen
66’
Jakup Nolsoee Olsen
Joakim Juers
Cầu thủ dự bị
Tonni Johannus Thomsen
Martin Johansen
Hanus Hoejgaard
Mikal a Reynatroed
Fridi Petersen
Emil Joensen
Steffan Loekin
Steinbjoern Olsen
Pedro Tarancon
Andreas Thomsen
Niels Jensen
Joakim Juers
Svend Danielsen
Jan Ingason Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
13/03 - 2022
19/06 - 2022
07/08 - 2022
30/04 - 2024
04/07 - 2024
05/10 - 2024

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Skala

Hạng 2 Faroe Islands
04/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
VĐQG Faroe Islands
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X