![]() Paulinho 54 | |
![]() Eren Tozlu 60 | |
![]() (Pen) Eren Tozlu 69 | |
![]() Marco Paixao (Thay: Kerem Kesgin) 70 | |
![]() Joshgun Diniev (Thay: Adama Diakhaby) 70 | |
![]() Marco Paixao 72 | |
![]() Muhammed Emin Yavas (Thay: Suleyman Koc) 74 | |
![]() Cengizhan Bayrak (Thay: Muhammed Furkan Ozhan) 79 | |
![]() Dogan Can Davas (Thay: Landry Nomel) 81 | |
![]() Paulinho 82 | |
![]() Gurkan Varlik (Thay: Ozgur Sert) 85 | |
![]() Faruk Can Genc 88 | |
![]() Emre Batuhan Adiguzel (Thay: Paulo Rafael Pereira Araujo) 90 |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Erzurum FK
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Erzurum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Erzurum FK
Thay người | |||
70’ | Adama Diakhaby Joshgun Diniev | 74’ | Suleyman Koc Muhammed Emin Yavas |
70’ | Kerem Kesgin Marco Paixao | 79’ | Muhammed Furkan Ozhan Cengizhan Bayrak |
81’ | Landry Nomel Dogan Can Davas | 85’ | Ozgur Sert Gurkan Varlik |
90’ | Paulo Rafael Pereira Araujo Emre Batuhan Adiguzel |
Cầu thủ dự bị | |||
Akin Alkan | Ridvan Yagci | ||
Sergen Picinciol | Firat Sasi | ||
Erkam Komur | Cengizhan Bayrak | ||
Emre Batuhan Adiguzel | Muhammed Emin Yavas | ||
Joshgun Diniev | Muhammet Taha Agdag | ||
Emir Senocak | Gurkan Varlik | ||
Dogan Can Davas | Muhammet Karahan | ||
Ibrahim Kaya | Omer Arda Kara | ||
Marco Paixao | |||
Yagiz Dilek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 17 | 7 | 5 | 20 | 58 | T H H H H |
2 | ![]() | 29 | 15 | 7 | 7 | 18 | 52 | H B T B T |
3 | ![]() | 29 | 14 | 6 | 9 | 17 | 48 | T H H B T |
4 | ![]() | 29 | 13 | 9 | 7 | 12 | 48 | T H T H B |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 2 | 47 | T B T T H |
6 | ![]() | 29 | 12 | 8 | 9 | 8 | 44 | H T H T T |
7 | ![]() | 29 | 13 | 4 | 12 | 12 | 43 | B T H T B |
8 | ![]() | 29 | 10 | 13 | 6 | 7 | 43 | H T H H T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 9 | 42 | B H T H B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | B H B B T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | 5 | 41 | H H B H T |
12 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | T H T T H |
13 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | B H B T B |
14 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | 8 | 38 | H T B T H |
15 | ![]() | 29 | 9 | 11 | 9 | 2 | 38 | B H H H H |
16 | ![]() | 29 | 8 | 12 | 9 | -7 | 36 | H H B B H |
17 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -2 | 34 | H H T B H |
18 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -5 | 34 | T B B B H |
19 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -21 | 27 | H H T T B |
20 | ![]() | 29 | 0 | 0 | 29 | -92 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại