Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Erik Prekop 1 | |
![]() Elias Cobbaut 1 | |
![]() Matej Rynes 28 | |
![]() Matej Sin 33 | |
![]() Jan Kuchta 42 | |
![]() Filip Panak (Kiến tạo: Matej Rynes) 51 | |
![]() Michal Frydrych 55 | |
![]() Jaroslav Zeleny (Thay: Elias Cobbaut) 61 | |
![]() Qazim Laci (Thay: Lukas Sadilek) 61 | |
![]() Daniel Holzer (Thay: Matej Sin) 66 | |
![]() Tomas Zlatohlavek (Thay: Ewerton) 66 | |
![]() Jaroslav Zeleny 72 | |
![]() Filip Kubala (Thay: Jiri Boula) 75 | |
![]() Victor Olatunji (Thay: Ermal Krasniqi) 80 | |
![]() Martin Suchomel (Thay: Matej Rynes) 84 | |
![]() Magnus Kofod Andersen (Thay: Lukas Haraslin) 84 | |
![]() Victor Olatunji 90 | |
![]() Dennis Owusu (Thay: David Buchta) 90 | |
![]() Matej Chalus 90+1' |
Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Sparta Prague


Diễn biến Banik Ostrava vs Sparta Prague

Thẻ vàng cho Matej Chalus.
David Buchta rời sân và được thay thế bởi Dennis Owusu.

Thẻ vàng cho Victor Olatunji.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Magnus Kofod Andersen.
Matej Rynes rời sân và được thay thế bởi Martin Suchomel.
Ermal Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Victor Olatunji.
Jiri Boula rời sân và được thay thế bởi Filip Kubala.

Thẻ vàng cho Jaroslav Zeleny.
Ewerton rời sân và được thay thế bởi Tomas Zlatohlavek.
Matej Sin rời sân và được thay thế bởi Daniel Holzer.
Lukas Sadilek rời sân và được thay thế bởi Qazim Laci.
Elias Cobbaut rời sân và được thay thế bởi Jaroslav Zeleny.

Thẻ vàng cho Michal Frydrych.
Matej Rynes đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Filip Panak đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jan Kuchta.

V À A A O O O - Matej Sin ghi bàn!

Thẻ vàng cho Matej Rynes.
Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Sparta Prague
Banik Ostrava (3-1-4-2): Dominik Holec (30), Michal Frydrych (17), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (7), Jiri Boula (5), David Buchta (9), Tomáš Rigo (12), Ewerton (32), Michal Kohut (21), Erik Prekop (33), Matej Sin (10)
Sparta Prague (3-4-2-1): Peter Vindahl (1), Asger Sorensen (25), Filip Panak (27), Elias Cobbaut (33), Emmannuel Uchenna (16), Ermal Krasniqi (29), Kaan Kairinen (6), Matej Rynes (32), Lukas Sadilek (18), Lukáš Haraslin (22), Jan Kuchta (10)


Thay người | |||
66’ | Ewerton Tomas Zlatohlavek | 61’ | Elias Cobbaut Jaroslav Zeleny |
66’ | Matej Sin Daniel Holzer | 61’ | Lukas Sadilek Qazim Laçi |
75’ | Jiri Boula Filip Kubala | 80’ | Ermal Krasniqi Victor Olatunji |
90’ | David Buchta Dennis Owusu | 84’ | Matej Rynes Martin Suchomel |
84’ | Lukas Haraslin Magnus Kofod Andersen |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Trefil | Jakub Surovcik | ||
David Latal | Mathias Ross | ||
Patrick Kpozo | Adam Ševínský | ||
Tomas Zlatohlavek | Martin Suchomel | ||
Jan Juroska | Jaroslav Zeleny | ||
Dennis Owusu | Patrik Vydra | ||
Filip Kubala | Qazim Laçi | ||
Alexander Munksgaard | Magnus Kofod Andersen | ||
Matus Rusnak | Indrit Tuci | ||
Daniel Holzer | Albion Rrahmani | ||
Georgios Kornezos | Victor Olatunji |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Banik Ostrava
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại