![]() Sivasakthi Narayanan (Kiến tạo: Naorem Roshan Singh) 6 | |
![]() Sunil Chhetri 8 | |
![]() Iker Guarrotxena (Kiến tạo: Noah Sadaoui) 33 | |
![]() Aleksandar Jovanovic 41 | |
![]() Slavko Damjanovic 41 | |
![]() Aleksandar Jovanovic 50 | |
![]() Fares Arnaout 55 | |
![]() Pablo Perez (Thay: Sunil Chhetri) 58 | |
![]() Jayesh Rane (Thay: Rohit Kumar) 58 | |
![]() Hernan Santana (Thay: Fares Arnaout) 62 | |
![]() Nikhil Prabhu (Thay: Ayush Chhetri) 62 | |
![]() Ayush Chhetri (Thay: Rowllin Borges) 70 | |
![]() Ryan Williams (Thay: Aleksandar Jovanovic) 70 | |
![]() Boris Singh Thangjam (Thay: Kumam Udanta Singh) 70 | |
![]() Shankar Sampingiraj (Thay: Halicharan Narzary) 70 | |
![]() Shankar Sampingiraj (Thay: Halicharan Narzary) 72 | |
![]() Devendra Murgaokar 75 | |
![]() Devendra Murgaokar (Thay: Redeem Tlang) 75 | |
![]() Sivasakthi Narayanan 76 | |
![]() Sivasakthi Narayanan (Thay: Rohit Danu) 80 | |
![]() Curtis Main (Thay: Javi Hernandez) 80 | |
![]() Kumam Udanta Singh (Thay: Roy Krishna) 89 | |
![]() Leon Augustine (Thay: Naorem Roshan Singh) 89 | |
![]() Muhammed Nemil Vailiyattil (Thay: Raynier Fernandes) 89 |
Thống kê trận đấu Bengaluru FC vs FC Goa
số liệu thống kê

Bengaluru FC

FC Goa
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 4
26 Ném biên 24
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bengaluru FC vs FC Goa
Bengaluru FC (4-3-3): Gurpreet Singh Sandhu (1), Namgyal Bhutia (25), Aleksandar Jovanovic (4), Slavko Damjanovic (23), Naorem Roshan Singh (32), Javi Hernandez (10), Keziah Veendorp (6), Suresh Wangjam (8), Rohit Danu (24), Sunil Chhetri (11), Halicharan Narzary (19)
FC Goa (4-2-3-1): Arshdeep Singh (13), Seriton Fernandes (20), Odei Onaindia (16), Sandesh Jhingan (3), Jay Gupta (41), Carl McHugh (4), Rowllin Borges (18), Kumam Udanta Singh (15), Victor Rodriguez (32), Raynier Fernandes (8), Carlitos (9)

Bengaluru FC
4-3-3
1
Gurpreet Singh Sandhu
25
Namgyal Bhutia
4
Aleksandar Jovanovic
23
Slavko Damjanovic
32
Naorem Roshan Singh
10
Javi Hernandez
6
Keziah Veendorp
8
Suresh Wangjam
24
Rohit Danu
11
Sunil Chhetri
19
Halicharan Narzary
9
Carlitos
8
Raynier Fernandes
32
Victor Rodriguez
15
Kumam Udanta Singh
18
Rowllin Borges
4
Carl McHugh
41
Jay Gupta
3
Sandesh Jhingan
16
Odei Onaindia
20
Seriton Fernandes
13
Arshdeep Singh

FC Goa
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Halicharan Narzary Shankar Sampingiraj | 70’ | Rowllin Borges Ayush Dev Chhetri |
70’ | Aleksandar Jovanovic Ryan Williams | 70’ | Kumam Udanta Singh Boris Singh Thangjam |
80’ | Javi Hernandez Curtis Main | 89’ | Raynier Fernandes Muhammed Nemil Vailiyattil |
80’ | Rohit Danu Sivasakthi Narayanan |
Cầu thủ dự bị | |||
Curtis Main | Dheeraj Singh | ||
Harsh Patre | Ayush Dev Chhetri | ||
Shankar Sampingiraj | Narayan Das | ||
Jessel Carneiro | Boris Singh Thangjam | ||
Ryan Williams | Leander D'Cunha | ||
Robin Yadav | Paulo Retre | ||
Rohit Kumar | Muhammed Nemil Vailiyattil | ||
Sivasakthi Narayanan | Brison Deuben Fernandes | ||
Amrit Gope | Devendra Murgaonkar |
Nhận định Bengaluru FC vs FC Goa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Bengaluru FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây FC Goa
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 31 | 56 | T T T H T | |
2 | ![]() | 24 | 14 | 6 | 4 | 16 | 48 | T T T T B |
3 | ![]() | 24 | 11 | 5 | 8 | 9 | 38 | T T T H B |
4 | ![]() | 24 | 10 | 8 | 6 | 17 | 38 | B T B T T |
5 | ![]() | 24 | 12 | 2 | 10 | -6 | 38 | B T H B B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 9 | 6 | 1 | 36 | B H H B T |
7 | ![]() | 24 | 8 | 9 | 7 | 7 | 33 | H T B H T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | B B H T H |
9 | ![]() | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | T T T H B |
10 | ![]() | 24 | 8 | 4 | 12 | -4 | 28 | B B B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 6 | 11 | -5 | 27 | T T B B T |
12 | ![]() | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | B H B B H |
13 | ![]() | 24 | 2 | 7 | 15 | -31 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại