![]() Christian Martin Velarde Arrunategui 21 | |
![]() Nicolas Marotta 45+2' | |
![]() Yilton Eduardo Diaz Loboa (Thay: Yimy Manuel Gamero Lopez) 60 | |
![]() Carlos Jose Arriola (Thay: Hoover Crespo Gomez) 60 | |
![]() Mario Sebastian Ramirez Silva 65 | |
![]() Carlos Alberto Caraza Perez 65 | |
![]() Ademar Guillermo Alder Robles Zevallos (Thay: Cristhian Alberto Vargas Reyes) 75 | |
![]() Angel Ojeda Allauca (Thay: Victor Andres Cedron Zurita) 77 | |
![]() Marcos Armando Ortiz Lovera (Thay: Jair Edson Cespedes Zegarra) 77 | |
![]() Jacson Mauricio Pita Mina (Thay: Carlos Alberto Caraza Perez) 77 | |
![]() Hernan Rengifo Trigoso 87 | |
![]() Luis Enrique Machado Mora (Thay: Hernan Rengifo Trigoso) 88 | |
![]() Waldir Jesus Calderon Montes (Thay: Carlos Esau Aliaga Zegarra) 90 | |
![]() Kevin Steven Serna Jaramillo 90+3' | |
![]() Yorkman Tello Hayashida (Kiến tạo: Ademar Guillermo Alder Robles Zevallos) 90+4' |
Thống kê trận đấu Binacional vs Asociacion Deportiva Tarma
số liệu thống kê

Binacional

Asociacion Deportiva Tarma
75 Kiểm soát bóng 25
7 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Binacional
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Asociacion Deportiva Tarma
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T B H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H B T B |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B B T H H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B B T H H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại