Chủ Nhật, 06/04/2025
Liam Cullen (Kiến tạo: Charlie Patino)
28
Hayden Carter
32
Joe Rankin-Costello
37
Dilan Markanday (Thay: Callum Brittain)
46
Andrew Moran (Thay: Arnor Sigurdsson)
46
Liam Cullen
50
Sammie Szmodics
60
Harry Leonard (Thay: Tyrhys Dolan)
60
Adam Wharton (Thay: Joe Rankin-Costello)
60
Scott Wharton
63
Jay Fulton (Thay: Charlie Patino)
72
Jay Fulton
77
Harrison Ashby
79
Oliver Cooper (Thay: Jamie Paterson)
83
Ben Cabango (Thay: Jerry Yates)
88
Andrew Moran
89

Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Swansea

số liệu thống kê
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
Swansea
Swansea
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 28
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
16 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackburn Rovers vs Swansea

Tất cả (24)
89' Thẻ vàng dành cho Andrew Moran.

Thẻ vàng dành cho Andrew Moran.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88'

Jerry Yates sắp ra sân và được thay thế bởi Ben Cabango.

83'

Jamie Paterson sẽ rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng dành cho Harrison Ashby.

Thẻ vàng dành cho Harrison Ashby.

77' Thẻ vàng dành cho Jay Fulton.

Thẻ vàng dành cho Jay Fulton.

72'

Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63' Thẻ vàng dành cho Scott Wharton.

Thẻ vàng dành cho Scott Wharton.

60'

Tyrhys Dolan rời sân và được thay thế bởi Harry Leonard.

60'

Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi Adam Wharton.

60'

Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi [player2].

60' Thẻ vàng dành cho Sammie Szmodics.

Thẻ vàng dành cho Sammie Szmodics.

50' Thẻ vàng dành cho Liam Cullen.

Thẻ vàng dành cho Liam Cullen.

46'

Callum Brittain rời sân và được thay thế bởi Dilan Markanday.

46'

Arnor Sigurdsson rời sân và được thay thế bởi Andrew Moran.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' Thẻ vàng dành cho Joe Rankin-Costello.

Thẻ vàng dành cho Joe Rankin-Costello.

Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Swansea

Blackburn Rovers (4-1-4-1): Leopold Wahlstedt (12), James Hill (4), Hayden Carter (17), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Sondre Trondstad (6), Callum Brittain (2), Joe Rankin-Costello (11), Sammie Szmodics (8), Arnor Sigurdsson (7), Tyrhys Dolan (10)

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Harrison Ashby (30), Harry Darling (6), Bashir Humphreys (33), Josh Tymon (14), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Liam Cullen (20), Jamie Paterson (12), Jamal Lowe (10), Jerry Yates (9)

Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
4-1-4-1
12
Leopold Wahlstedt
4
James Hill
17
Hayden Carter
16
Scott Wharton
3
Harry Pickering
6
Sondre Trondstad
2
Callum Brittain
11
Joe Rankin-Costello
8
Sammie Szmodics
7
Arnor Sigurdsson
10
Tyrhys Dolan
9
Jerry Yates
10
Jamal Lowe
12
Jamie Paterson
20
Liam Cullen
18
Charlie Patino
8
Matt Grimes
14
Josh Tymon
33
Bashir Humphreys
6
Harry Darling
30
Harrison Ashby
22
Carl Rushworth
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
46’
Arnor Sigurdsson
Andy Moran
72’
Charlie Patino
Jay Fulton
46’
Callum Brittain
Dilan Markanday
83’
Jamie Paterson
Oliver Cooper
60’
Joe Rankin-Costello
Adam Wharton
88’
Jerry Yates
Ben Cabango
60’
Tyrhys Dolan
Harry Leonard
Cầu thủ dự bị
Joe Hilton
Andy Fisher
Jake Garrett
Kristian Pedersen
Tom Atcheson
Ben Cabango
Adam Wharton
Nathan Tjoe-a-On
Andy Moran
Kyle Naughton
Niall Ennis
Cameron Congreve
Dilan Markanday
Jay Fulton
Harry Leonard
Liam Walsh
Semir Telalovic
Oliver Cooper

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
31/10 - 2020
10/03 - 2021
07/08 - 2021
06/02 - 2022
06/08 - 2022
18/02 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X