Thẻ vàng dành cho Andrew Moran.
![]() Liam Cullen (Kiến tạo: Charlie Patino) 28 | |
![]() Hayden Carter 32 | |
![]() Joe Rankin-Costello 37 | |
![]() Dilan Markanday (Thay: Callum Brittain) 46 | |
![]() Andrew Moran (Thay: Arnor Sigurdsson) 46 | |
![]() Liam Cullen 50 | |
![]() Sammie Szmodics 60 | |
![]() Harry Leonard (Thay: Tyrhys Dolan) 60 | |
![]() Adam Wharton (Thay: Joe Rankin-Costello) 60 | |
![]() Scott Wharton 63 | |
![]() Jay Fulton (Thay: Charlie Patino) 72 | |
![]() Jay Fulton 77 | |
![]() Harrison Ashby 79 | |
![]() Oliver Cooper (Thay: Jamie Paterson) 83 | |
![]() Ben Cabango (Thay: Jerry Yates) 88 | |
![]() Andrew Moran 89 |
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Swansea


Diễn biến Blackburn Rovers vs Swansea

![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Jerry Yates sắp ra sân và được thay thế bởi Ben Cabango.
Jamie Paterson sẽ rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng dành cho Harrison Ashby.

Thẻ vàng dành cho Jay Fulton.
Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng dành cho Scott Wharton.
Tyrhys Dolan rời sân và được thay thế bởi Harry Leonard.
Tyrhys Dolan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi Adam Wharton.
Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng dành cho Sammie Szmodics.

Thẻ vàng dành cho Liam Cullen.
Callum Brittain rời sân và được thay thế bởi Dilan Markanday.
Arnor Sigurdsson rời sân và được thay thế bởi Andrew Moran.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng dành cho Joe Rankin-Costello.
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Swansea
Blackburn Rovers (4-1-4-1): Leopold Wahlstedt (12), James Hill (4), Hayden Carter (17), Scott Wharton (16), Harry Pickering (3), Sondre Trondstad (6), Callum Brittain (2), Joe Rankin-Costello (11), Sammie Szmodics (8), Arnor Sigurdsson (7), Tyrhys Dolan (10)
Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Harrison Ashby (30), Harry Darling (6), Bashir Humphreys (33), Josh Tymon (14), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Liam Cullen (20), Jamie Paterson (12), Jamal Lowe (10), Jerry Yates (9)


Thay người | |||
46’ | Arnor Sigurdsson Andy Moran | 72’ | Charlie Patino Jay Fulton |
46’ | Callum Brittain Dilan Markanday | 83’ | Jamie Paterson Oliver Cooper |
60’ | Joe Rankin-Costello Adam Wharton | 88’ | Jerry Yates Ben Cabango |
60’ | Tyrhys Dolan Harry Leonard |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Andy Fisher | ||
Jake Garrett | Kristian Pedersen | ||
Tom Atcheson | Ben Cabango | ||
Adam Wharton | Nathan Tjoe-a-On | ||
Andy Moran | Kyle Naughton | ||
Niall Ennis | Cameron Congreve | ||
Dilan Markanday | Jay Fulton | ||
Harry Leonard | Liam Walsh | ||
Semir Telalovic | Oliver Cooper |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackburn Rovers
Thành tích gần đây Swansea
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại