![]() Onur Ulas 3 | |
![]() Berk Yildiz 40 | |
![]() Ahmet Gokbayrak (Thay: Fatih Eren) 46 | |
![]() Eren Aydin (Thay: Paul Mukairu) 65 | |
![]() Urie-Michel Mboula 69 | |
![]() Reagy Baah Ofosu (Thay: Aly Malle) 77 | |
![]() Valdmiro Tualungo Paulo Lameira (Thay: Jefferson) 77 | |
![]() Furkan Samil Cetin (Thay: Hasan Huseyin Acar) 77 | |
![]() Stefan Ashkovski (Thay: Amar Begic) 90 | |
![]() Kaan Arslan (Thay: Oguz Guctekin) 90 |
Thống kê trận đấu Boluspor vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Boluspor

Sanliurfaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boluspor vs Sanliurfaspor
Thay người | |||
65’ | Paul Mukairu Eren Aydin | 46’ | Fatih Eren Ahmet Gokbayrak |
77’ | Jefferson Valdmiro Tualungo Paulo Lameira | 77’ | Hasan Huseyin Acar Furkan Samil Cetin |
90’ | Oguz Guctekin Kaan Arslan | 77’ | Aly Malle Reagy Baah Ofosu |
90’ | Amar Begic Stefan Ashkovski |
Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Anteplioglu | Stefan Ashkovski | ||
Kaan Arslan | Atakan Aybasti | ||
Eren Aydin | Furkan Samil Cetin | ||
Khouma Babacar | Ahmet Gokbayrak | ||
Idrissa Camara | Efe Arda Koyuncu | ||
Vusal Iskenderli | Reagy Baah Ofosu | ||
Anil Koc | Salih Sen | ||
Sirachan Nas | Erzhan Tokotaev | ||
Valdmiro Tualungo Paulo Lameira | Nafican Yardimci | ||
Ali Ulgen | Mehmet Yuksel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại