Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Botafogo FR vs Universitario de Deportes hôm nay 25-04-2024

Giải Copa Libertadores - Th 5, 25/4

Kết thúc
3 : 1

Universitario de Deportes

Universitario de Deportes

Hiệp một: 0-0
T5, 05:00 25/04/2024
Vòng bảng - Copa Libertadores
Nilton Santos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Eduardo (Thay: Tiquinho Soares)
10
Marco Saravia
16
Alex Valera
45
Martin Perez Guedes
45+3'
Alexander Barboza (Thay: Bastos)
46
Carlos Eduardo (Kiến tạo: Junior Santos)
47
Luiz Henrique (Kiến tạo: Jefferson Savarino)
57
John Victor
59
Diego Dorregaray (Thay: Jorge Murrugarra)
67
Jairo Concha (Thay: Alex Valera)
67
Diego Dorregaray (Thay: Alex Valera)
67
Jairo Concha (Thay: Jorge Murrugarra)
67
Oscar Romero (Thay: Luiz Henrique)
69
Tche Tche (Thay: Marlon Freitas)
69
Christopher Olivares (Thay: Edison Flores)
73
Yuriel Celi (Thay: Martin Perez Guedes)
74
Yuriel Celi
75
Hugo
79
Mateo Ponte (Thay: Damian Suarez)
80
Hugo Ancajima (Thay: Andy Polo)
88
Carlos Eduardo (Kiến tạo: Mateo Ponte)
90+2'
Christopher Olivares (Kiến tạo: Jairo Concha)
90+4'

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Universitario de Deportes

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Universitario de Deportes
Universitario de Deportes
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Universitario de Deportes

Botafogo FR (4-4-2): John Victor (12), Damián Suárez (22), Lucas Halter (3), Bastos (15), Hugo (16), Luiz Henrique (7), Marlon Freitas (17), Gregore (26), Junior Santos (11), Jefferson Savarino (10), Tiquinho Soares (9)

Universitario de Deportes (3-5-2): Sebastian Britos (1), Aldo Corzo (29), Williams Riveros (3), Marco Antonio Saravia (2), Andy Polo (24), Martin Perez Guedes (16), Jorge Murrugarra (23), Rodrigo Urena (18), Segundo Portocarrero (34), Edison Flores (19), Alex Valera (20)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-4-2
12
John Victor
22
Damián Suárez
3
Lucas Halter
15
Bastos
16
Hugo
7
Luiz Henrique
17
Marlon Freitas
26
Gregore
11
Junior Santos
10
Jefferson Savarino
9
Tiquinho Soares
20
Alex Valera
19
Edison Flores
34
Segundo Portocarrero
18
Rodrigo Urena
23
Jorge Murrugarra
16
Martin Perez Guedes
24
Andy Polo
2
Marco Antonio Saravia
3
Williams Riveros
29
Aldo Corzo
1
Sebastian Britos
Universitario de Deportes
Universitario de Deportes
3-5-2
Thay người
10’
Tiquinho Soares
Carlos Eduardo
67’
Jorge Murrugarra
Jairo Concha
46’
Bastos
Alexander Barboza
67’
Alex Valera
Diego Fernando Dorregaray
69’
Marlon Freitas
Tche Tche
73’
Edison Flores
Christopher Olivares
69’
Luiz Henrique
Oscar Romero
74’
Martin Perez Guedes
Yuriel Celi
80’
Damian Suarez
Mateo Ponte
88’
Andy Polo
Hugo Ancajima
Cầu thủ dự bị
Gatito
Diego Romero
Raul
Aamet Jose Calderon
Mateo Ponte
Piero Guzman
Danilo
Anghelo Flores
Tche Tche
Hugo Ancajima
Patrick De Paula
Nelson Cabanillas
Alexander Barboza
Jose Bolivar
Jacob Montes
Alvaro Rojas
Carlos Eduardo
Jairo Concha
Yarlen
Yuriel Celi
Oscar Romero
Diego Fernando Dorregaray
Diego Hernandez
Christopher Olivares
Danilo Barbosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Libertadores

Thành tích gần đây Botafogo FR

Copa Libertadores
03/04 - 2025
VĐQG Brazil
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Cup Khác
12/12 - 2024
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
05/12 - 2024
Copa Libertadores
01/12 - 2024
VĐQG Brazil
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024

Thành tích gần đây Universitario de Deportes

Copa Libertadores
VĐQG Peru
Giao hữu
VĐQG Peru

Bảng xếp hạng Copa Libertadores

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata110023T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile110013T
3Botafogo FRBotafogo FR1001-10B
4Carabobo FCCarabobo FC1001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate110013T
2Barcelona SCBarcelona SC110013T
3Independiente del ValleIndependiente del Valle1001-10B
4Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1001-10B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago000000
2Deportivo TachiraDeportivo Tachira000000
3FlamengoFlamengo000000
4LDU de QuitoLDU de Quito000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LibertadLibertad110013T
2Sao PauloSao Paulo110013T
3Alianza LimaAlianza Lima1001-10B
4TalleresTalleres1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional110033T
2BahiaBahia000000
3InternacionalInternacional000000
4NacionalNacional1001-30B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cerro PortenoCerro Porteno110023T
2PalmeirasPalmeiras000000
3Sporting CristalSporting Cristal000000
4BolivarBolivar1001-20B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San Antonio Bulo BuloSan Antonio Bulo Bulo110013T
2Velez SarsfieldVelez Sarsfield110013T
3OlimpiaOlimpia1001-10B
4Club Atletico PenarolClub Atletico Penarol1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X