![]() Jeka 16 | |
![]() Dylan Mertens 18 | |
![]() Kevin Jansson 27 | |
![]() Jeka (Kiến tạo: Leandro Andrade) 35 | |
![]() Viktor Genev 42 | |
![]() Viktor Popov 61 | |
![]() James Eto'o 78 | |
![]() Pablo Alvarez 88 | |
![]() Samuel Souprayen 90+1' |
Thống kê trận đấu Botev Plovdiv vs Cherno More Varna
số liệu thống kê

Botev Plovdiv

Cherno More Varna
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 24
3 Việt vị 2
13 Chuyền dài 18
3 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Botev Plovdiv vs Cherno More Varna
Botev Plovdiv (3-4-2-1): Georgi Argilashki (1), Kevin Jansson (24), Samuel Souprayen (18), Viktor Genev (4), Nikolai Minkov (17), Dylan Mertens (6), Reda Rabei (22), Pa Konate (3), Todor Nedelev (8), Emmanuel Toku (10), Antoine Baroan (11)
Cherno More Varna (4-2-3-1): Ivan Dyulgerov (25), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Vlatko Drobarov (28), Tsvetomir Panov (2), Daniel Dimov (27), Pablo Alvarez (23), Velislav Vasilev (17), Vasil Panayotov (71), Leandro Andrade (15), Jeka (9)

Botev Plovdiv
3-4-2-1
1
Georgi Argilashki
24
Kevin Jansson
18
Samuel Souprayen
4
Viktor Genev
17
Nikolai Minkov
6
Dylan Mertens
22
Reda Rabei
3
Pa Konate
8
Todor Nedelev
10
Emmanuel Toku
11
Antoine Baroan
9
Jeka
15
Leandro Andrade
71
Vasil Panayotov
17
Velislav Vasilev
23
Pablo Alvarez
27
Daniel Dimov
2
Tsvetomir Panov
28
Vlatko Drobarov
3
Zhivko Atanasov
6
Viktor Popov
25
Ivan Dyulgerov

Cherno More Varna
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Kevin Jansson Marquinhos | 55’ | Leandro Andrade Gevaro Nepomuceno |
46’ | Nikolai Minkov James Eto'o | 75’ | Velislav Vasilev Martin Dichev |
65’ | Antoine Baroan Dimitar Tonev | 90’ | Vasil Panayotov Ze Gomes |
Cầu thủ dự bị | |||
Hidajet Hankic | Galin Grigorov | ||
Marquinhos | Ze Gomes | ||
James Eto'o | Kalin Georgiev | ||
Dimitar Tonev | Martin Dichev | ||
Stanislav Rabotov | Martin Milushev | ||
Atanas Chernev | Pavel Georgiev | ||
Filip Filipov | Gevaro Nepomuceno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Plovdiv
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Cherno More Varna
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại