Brescia có một quả phát bóng lên.
![]() Christian Gytkjaer 40 | |
![]() Jose Machin (Kiến tạo: Mattia Valoti) 55 | |
![]() Massimo Bertagnoli 90+4' |
Thống kê trận đấu Brescia vs Monza


Diễn biến Brescia vs Monza
Mattia Finotto của Monza tung cú sút xa nhưng không trúng mục tiêu.
Antonis Siatounis của Monza tung cú sút xa nhưng không trúng đích.
Phạt góc cho Monza.
Monza được hưởng quả phạt góc của Luca J. Pairetto.
Luca J. Pairetto ra hiệu cho Monza đá phạt.

Tại Stadio Mario Rigamonti, Massimo Bertagnoli đã bị phạt thẻ vàng vì đội nhà.
Luca J. Pairetto thưởng cho Brescia một quả phát bóng lên.
Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
Monza thực hiện quả ném biên trong khu vực Brescia.
Riad Bajic của Brescia đã nhắm vào mục tiêu nhưng không thành công.
Luca J. Pairetto được hưởng quả phạt góc của Brescia.
Monza có thể dẫn bóng từ quả ném biên bên phần sân của Brescia không?
Luca J. Pairetto ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Monza trong phần sân của họ.
Tại Brescia, đội nhà đã được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Bóng đi ra khỏi khung thành Monza phát bóng lên.
Phạt góc cho Monza.
Ở Brescia, Rodrigo Palacio của Brescia đã việt vị.
Đá phạt cho Monza trong hiệp của họ.
Ném biên dành cho Monza trong hiệp của họ.
Luca J. Pairetto ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Monza trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Brescia vs Monza
Brescia (4-3-3): Jesse Joronen (1), Ales Mateju (3), Andrea Cistana (15), Massimiliano Mangraviti (14), Marko Pajac (29), Filip Jagiello (24), Dimitri Bisoli (25), Massimo Bertagnoli (26), Mehdi Leris (37), Stefano Moreo (9), Matteo Tramoni (27)
Monza (3-5-2): Michele Di Gregorio (16), Giulio Donati (2), Luca Marrone (34), Luca Caldirola (5), Pedro Pereira (13), Andrea Colpani (28), Andrea Barberis (8), Jose Machin (7), Marco D'Alessandro (77), Christian Gytkjaer (9), Mattia Valoti (10)


Thay người | |||
46’ | Stefano Moreo Rodrigo Palacio | 64’ | Pedro Pereira Mario Sampirisi |
59’ | Ales Mateju Tommie van de Looi | 72’ | Jose Machin Patrick Ciurria |
59’ | Filip Jagiello Riad Bajic | 72’ | Andrea Colpani Luca Mazzitelli |
74’ | Mehdi Leris Giacomo Olzer | 79’ | Christian Gytkjaer Mattia Finotto |
79’ | Marco D'Alessandro Davide Bettella |
Cầu thủ dự bị | |||
Simone Perilli | Daniele Sommariva | ||
Jhon Chancellor | Stefano Rubbi | ||
Tommie van de Looi | Mattia Finotto | ||
Nikolas Spalek | Patrick Ciurria | ||
Rodrigo Palacio | Samuel Vignato | ||
Riad Bajic | Luca Mazzitelli | ||
Fran Karacic | Marco Brescianini | ||
Matthieu Huard | Antonis Siatounis | ||
Florian Aye | Valentin Antov | ||
Michele Cavion | Davide Bettella | ||
Giacomo Olzer | Mario Sampirisi | ||
Andrea Papetti |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brescia
Thành tích gần đây Monza
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | H T H T T |
2 | ![]() | 31 | 19 | 6 | 6 | 25 | 63 | T B B T T |
3 | ![]() | 31 | 14 | 13 | 4 | 22 | 55 | B H T H B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 15 | 50 | B H T T H |
5 | ![]() | 31 | 10 | 16 | 5 | 8 | 46 | T H B T B |
6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 1 | 46 | B B H T T | |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 6 | 42 | T T H B T |
8 | 31 | 11 | 9 | 11 | 1 | 42 | T T H H B | |
9 | ![]() | 31 | 8 | 16 | 7 | 3 | 40 | T H H H B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 14 | 9 | 1 | 38 | T H B B T |
11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | H H B H T | |
12 | ![]() | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | H T T T T |
13 | ![]() | 31 | 7 | 13 | 11 | -6 | 34 | H B H B T |
14 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | H H T H B |
15 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -23 | 34 | B T B B H |
16 | 31 | 7 | 12 | 12 | -10 | 33 | B B H B T | |
17 | ![]() | 32 | 7 | 12 | 13 | -10 | 33 | H H B H B |
18 | ![]() | 31 | 6 | 14 | 11 | -10 | 32 | H H H H B |
19 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | H B T H B |
20 | ![]() | 31 | 6 | 11 | 14 | -19 | 25 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại