Thứ Bảy, 05/04/2025
Christian Gytkjaer
40
Jose Machin (Kiến tạo: Mattia Valoti)
55
Massimo Bertagnoli
90+4'

Thống kê trận đấu Brescia vs Monza

số liệu thống kê
Brescia
Brescia
Monza
Monza
46 Kiểm soát bóng 54
19 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 18
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
2 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Brescia vs Monza

Tất cả (119)
90+6'

Brescia có một quả phát bóng lên.

90+6'

Mattia Finotto của Monza tung cú sút xa nhưng không trúng mục tiêu.

90+6'

Antonis Siatounis của Monza tung cú sút xa nhưng không trúng đích.

90+5'

Phạt góc cho Monza.

90+5'

Monza được hưởng quả phạt góc của Luca J. Pairetto.

90+4'

Luca J. Pairetto ra hiệu cho Monza đá phạt.

90+4' Tại Stadio Mario Rigamonti, Massimo Bertagnoli đã bị phạt thẻ vàng vì đội nhà.

Tại Stadio Mario Rigamonti, Massimo Bertagnoli đã bị phạt thẻ vàng vì đội nhà.

90+3'

Luca J. Pairetto thưởng cho Brescia một quả phát bóng lên.

90+3'

Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.

90+3'

Monza thực hiện quả ném biên trong khu vực Brescia.

90+2'

Riad Bajic của Brescia đã nhắm vào mục tiêu nhưng không thành công.

90'

Luca J. Pairetto được hưởng quả phạt góc của Brescia.

89'

Monza có thể dẫn bóng từ quả ném biên bên phần sân của Brescia không?

89'

Luca J. Pairetto ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Monza trong phần sân của họ.

88'

Tại Brescia, đội nhà đã được hưởng quả đá phạt trực tiếp.

87'

Bóng đi ra khỏi khung thành Monza phát bóng lên.

87'

Phạt góc cho Monza.

85'

Ở Brescia, Rodrigo Palacio của Brescia đã việt vị.

84'

Đá phạt cho Monza trong hiệp của họ.

83'

Ném biên dành cho Monza trong hiệp của họ.

83'

Luca J. Pairetto ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Monza trong phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Brescia vs Monza

Brescia (4-3-3): Jesse Joronen (1), Ales Mateju (3), Andrea Cistana (15), Massimiliano Mangraviti (14), Marko Pajac (29), Filip Jagiello (24), Dimitri Bisoli (25), Massimo Bertagnoli (26), Mehdi Leris (37), Stefano Moreo (9), Matteo Tramoni (27)

Monza (3-5-2): Michele Di Gregorio (16), Giulio Donati (2), Luca Marrone (34), Luca Caldirola (5), Pedro Pereira (13), Andrea Colpani (28), Andrea Barberis (8), Jose Machin (7), Marco D'Alessandro (77), Christian Gytkjaer (9), Mattia Valoti (10)

Brescia
Brescia
4-3-3
1
Jesse Joronen
3
Ales Mateju
15
Andrea Cistana
14
Massimiliano Mangraviti
29
Marko Pajac
24
Filip Jagiello
25
Dimitri Bisoli
26
Massimo Bertagnoli
37
Mehdi Leris
9
Stefano Moreo
27
Matteo Tramoni
10
Mattia Valoti
9
Christian Gytkjaer
77
Marco D'Alessandro
7
Jose Machin
8
Andrea Barberis
28
Andrea Colpani
13
Pedro Pereira
5
Luca Caldirola
34
Luca Marrone
2
Giulio Donati
16
Michele Di Gregorio
Monza
Monza
3-5-2
Thay người
46’
Stefano Moreo
Rodrigo Palacio
64’
Pedro Pereira
Mario Sampirisi
59’
Ales Mateju
Tommie van de Looi
72’
Jose Machin
Patrick Ciurria
59’
Filip Jagiello
Riad Bajic
72’
Andrea Colpani
Luca Mazzitelli
74’
Mehdi Leris
Giacomo Olzer
79’
Christian Gytkjaer
Mattia Finotto
79’
Marco D'Alessandro
Davide Bettella
Cầu thủ dự bị
Simone Perilli
Daniele Sommariva
Jhon Chancellor
Stefano Rubbi
Tommie van de Looi
Mattia Finotto
Nikolas Spalek
Patrick Ciurria
Rodrigo Palacio
Samuel Vignato
Riad Bajic
Luca Mazzitelli
Fran Karacic
Marco Brescianini
Matthieu Huard
Antonis Siatounis
Florian Aye
Valentin Antov
Michele Cavion
Davide Bettella
Giacomo Olzer
Mario Sampirisi
Andrea Papetti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
26/01 - 2021
10/05 - 2021
H1: 0-0
05/12 - 2021
H1: 0-1
19/04 - 2022
H1: 0-0
Coppa Italia
26/09 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây Brescia

Serie B
29/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-0
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Monza

Serie A
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 1-2
02/03 - 2025
H1: 0-1
25/02 - 2025
H1: 2-0
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
01/02 - 2025
28/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SassuoloSassuolo3122633972H T H T T
2PisaPisa3119662563T B B T T
3SpeziaSpezia31141342255B H T H B
4CremoneseCremonese32131181550B H T T H
5CatanzaroCatanzaro3110165846T H B T B
6Juve StabiaJuve Stabia3112109146B B H T T
7PalermoPalermo3111911642T T H B T
8Cesena FCCesena FC3111911142T T H H B
9BariBari318167340T H H H B
10ModenaModena318149138T H B B T
11CarrareseCarrarese319913-936H H B H T
12FrosinoneFrosinone3181211-1136H T T T T
13BresciaBrescia3171311-634H B H B T
14SudtirolSudtirol319715-1034H H T H B
15CittadellaCittadella319715-2334B T B B H
16MantovaMantova3171212-1033B B H B T
17AC ReggianaAC Reggiana3271213-1033H H B H B
18SampdoriaSampdoria3161411-1032H H H H B
19SalernitanaSalernitana317915-1330H B T H B
20CosenzaCosenza3161114-1925B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X