![]() Sebastian Ohlsson 3 | |
![]() (Pen) Oscar Pettersson 12 | |
![]() Marijan Cosic (Thay: Alexander Johansson) 31 | |
![]() Erik Lindell (Thay: Oscar Wallin) 46 | |
![]() Nikola Vasic (Thay: Gustav Sandberg-Magnusson) 58 | |
![]() Amadeus Soegaard 59 | |
![]() Albin Moerfelt (Thay: Peter Gwargis) 66 | |
![]() Johan Maartensson 66 | |
![]() Johan Maartensson (Thay: Damjan Pavlovic) 66 | |
![]() Johan Maartensson (Kiến tạo: Christos Gravius) 82 | |
![]() Fredrik Nissen (Thay: Oscar Pettersson) 83 | |
![]() Erik Lindell (Kiến tạo: Albin Moerfelt) 84 | |
![]() Justin Salmon (Thay: Abdelkarim Mammar Chaouche) 88 | |
![]() Seid Korac (Thay: Doug Bergqvist) 88 | |
![]() Albin Moerfelt 90 | |
![]() Erik Lindell 90+7' |
Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs Degerfors
số liệu thống kê

Brommapojkarna

Degerfors
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 8
13 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs Degerfors
Brommapojkarna (3-4-3): Filip Sidklev (20), Kevin Ackermann (24), Amadeus Sogaard (4), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Andre Calisir (26), Ludvig Fritzson (13), Samuel Leach Holm (15), Alexander Jensen (17), Alexander Johansson (18), Gustav Sandberg Magnusson (6), Oscar Pettersson (7)
Degerfors (5-3-2): Sondre Rossbach (1), Gustav Granath (2), Oscar Wallin (6), Douglas Berggvist (29), Sebastian Ohlsson (7), Joseph-Claude Gyau (5), Damjan Pavlovic (47), Christos Gravius (11), Abdelkarim Mammar Chaouche (3), Pashang Abdulla (13), Peter Gwargis (21)

Brommapojkarna
3-4-3
20
Filip Sidklev
24
Kevin Ackermann
4
Amadeus Sogaard
2
Torbjorn Lysaker Heggem
26
Andre Calisir
13
Ludvig Fritzson
15
Samuel Leach Holm
17
Alexander Jensen
18
Alexander Johansson
6
Gustav Sandberg Magnusson
7
Oscar Pettersson
21
Peter Gwargis
13
Pashang Abdulla
3
Abdelkarim Mammar Chaouche
11
Christos Gravius
47
Damjan Pavlovic
5
Joseph-Claude Gyau
7
Sebastian Ohlsson
29
Douglas Berggvist
6
Oscar Wallin
2
Gustav Granath
1
Sondre Rossbach

Degerfors
5-3-2
Thay người | |||
31’ | Alexander Johansson Marijan Cosic | 46’ | Oscar Wallin Erik Lindell |
58’ | Gustav Sandberg-Magnusson Nikola Vasic | 66’ | Damjan Pavlovic Johan Maartensson |
83’ | Oscar Pettersson Fredrik Nissen | 66’ | Peter Gwargis Albin Morfelt |
88’ | Doug Bergqvist Seid Korac | ||
88’ | Abdelkarim Mammar Chaouche Justin Salmon |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Hagg Johansson | Jonas Olsson | ||
Rebin Sulaka | Johan Maartensson | ||
Samuel Kroon | Gustav Lindgren | ||
Richie Omorowa | Erik Lindell | ||
Fredrik Nissen | Fortune Akpan Bassey | ||
Wilmer Odefalk | Seid Korac | ||
Marijan Cosic | Albin Morfelt | ||
Nikola Vasic | Jamie Bichis | ||
Liam Jordan | Justin Salmon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại