![]() Andre Calisir 50 | |
![]() Abdelkarim Mammar Chaouche 58 | |
![]() Liam Jordan (Thay: Alexander Johansson) 61 | |
![]() Wilmer Odefalk (Thay: Marijan Cosic) 61 | |
![]() Wilmer Odefalk (Thay: Alexander Johansson) 61 | |
![]() Liam Jordan (Thay: Marijan Cosic) 61 | |
![]() Peter Gwargis (Thay: Damjan Pavlovic) 65 | |
![]() Gustav Granath 80 | |
![]() Monir Jelassi (Thay: Tim Waker) 81 | |
![]() Fredrik Nissen (Thay: Andre Calisir) 84 | |
![]() Justin Salmon (Thay: Pashang Abdulla) 84 | |
![]() Gustav Lindgren (Thay: Diego Campos) 90 | |
![]() Seid Korac (Thay: Elyas Bouzaiene) 90 | |
![]() Gustav Lindgren (Kiến tạo: Justin Salmon) 90+2' | |
![]() Gustav Lindgren 90+4' | |
![]() Amadeus Soegaard 90+4' |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Brommapojkarna
số liệu thống kê

Degerfors

Brommapojkarna
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 18
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Brommapojkarna
Degerfors (5-3-2): Sondre Rossbach (1), Elyas Bouzaiene (20), Gustav Granath (2), Douglas Berggvist (29), Abdelkarim Mammar Chaouche (3), Joseph-Claude Gyau (5), Sebastian Ohlsson (7), Rasmus Orqvist (16), Damjan Pavlovic (47), Pashang Abdulla (13), Diego Campos (8)
Brommapojkarna (3-4-3): Lukas Hagg Johansson (1), Andre Calisir (26), Amadeus Sogaard (4), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Alexander Jensen (17), Gustav Sandberg Magnusson (6), Samuel Leach Holm (15), Tim Waker (23), Oscar Pettersson (7), Alexander Johansson (18), Marijan Cosic (10)

Degerfors
5-3-2
1
Sondre Rossbach
20
Elyas Bouzaiene
2
Gustav Granath
29
Douglas Berggvist
3
Abdelkarim Mammar Chaouche
5
Joseph-Claude Gyau
7
Sebastian Ohlsson
16
Rasmus Orqvist
47
Damjan Pavlovic
13
Pashang Abdulla
8
Diego Campos
10
Marijan Cosic
18
Alexander Johansson
7
Oscar Pettersson
23
Tim Waker
15
Samuel Leach Holm
6
Gustav Sandberg Magnusson
17
Alexander Jensen
2
Torbjorn Lysaker Heggem
4
Amadeus Sogaard
26
Andre Calisir
1
Lukas Hagg Johansson

Brommapojkarna
3-4-3
Thay người | |||
65’ | Damjan Pavlovic Peter Gwargis | 61’ | Marijan Cosic Liam Jordan |
84’ | Pashang Abdulla Justin Salmon | 61’ | Alexander Johansson Wilmer Odefalk |
90’ | Elyas Bouzaiene Seid Korac | 81’ | Tim Waker Monir Jelassi |
90’ | Diego Campos Gustav Lindgren | 84’ | Andre Calisir Fredrik Nissen |
Cầu thủ dự bị | |||
De Pievre Ilunga | Filip Sidklev | ||
Justin Salmon | Liiban Abdirahman Abadid | ||
Peter Gwargis | Liam Jordan | ||
Jamie Bichis | Monir Jelassi | ||
Albin Morfelt | Ludwig Thorell | ||
Seid Korac | Samuel Kroon | ||
Gustav Lindgren | Rebin Gharib Sulaka | ||
Oscar Wallin | Wilmer Odefalk | ||
Jonas Olsson | Fredrik Nissen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại