![]() Dominik Nagy 12 | |
![]() Adam Mayer 19 | |
![]() Adam Hajdu 37 | |
![]() Nir Bardae 39 | |
![]() Martin Major 55 | |
![]() Barnabas Varga (Thay: Adam Mayer) 55 | |
![]() Patrik Hidi (Thay: Zinedine Machach) 57 | |
![]() Mark Kerezsi (Thay: Dominik Nagy) 66 | |
![]() Nir Bardae 68 | |
![]() (Pen) Barnabas Varga 70 | |
![]() Milan Majer (Thay: Dusan Pantelic) 76 | |
![]() Gergo Nagy (Thay: Oleksandr Petrusenko) 76 | |
![]() Donat Zsoter 77 | |
![]() Kristof Herjeczki (Thay: Matej Cvetanovski) 79 | |
![]() Viktor Csorgo 80 | |
![]() Nenad Lukic 80 | |
![]() Cornel Ene (Thay: Viktor Csorgo) 83 | |
![]() Dominik Kovacs (Thay: Patrik Nagy) 83 | |
![]() Edvard Rusak 90+3' |
Thống kê trận đấu Budapest Honved vs Gyirmot
số liệu thống kê

Budapest Honved

Gyirmot
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Budapest Honved vs Gyirmot
Budapest Honved (4-3-3): Peter Szappanos (20), Nikolasz Kovacs (33), Nir Bardae (5), Botond Barath (36), Krisztian Tamas (22), Oleksandr Petrusenko (47), Zinedine Machach (6), Dusan Pantelic (35), Dominik Nagy (14), Nenad Lukic (27), Donat Zsoter (11)
Gyirmot (4-1-4-1): Edvard Rusak (12), Martin Major (15), Viktor Csorgo (67), Adam Hajdu (18), Mario Zeke (77), Adam Vass (38), Florent Hasani (21), Vladislav Klimovich (22), Patrik Nagy (8), Matej Cvetanovski (23), Adam Mayer (50)

Budapest Honved
4-3-3
20
Peter Szappanos
33
Nikolasz Kovacs
5
Nir Bardae
36
Botond Barath
22
Krisztian Tamas
47
Oleksandr Petrusenko
6
Zinedine Machach
35
Dusan Pantelic
14
Dominik Nagy
27
Nenad Lukic
11
Donat Zsoter
50
Adam Mayer
23
Matej Cvetanovski
8
Patrik Nagy
22
Vladislav Klimovich
21
Florent Hasani
38
Adam Vass
77
Mario Zeke
18
Adam Hajdu
67
Viktor Csorgo
15
Martin Major
12
Edvard Rusak

Gyirmot
4-1-4-1
Thay người | |||
57’ | Zinedine Machach Patrik Hidi | 55’ | Adam Mayer Barnabas Varga |
66’ | Dominik Nagy Mark Kerezsi | 79’ | Matej Cvetanovski Kristof Herjeczki |
76’ | Dusan Pantelic Milan Majer | 83’ | Viktor Csorgo Cornel Ene |
76’ | Oleksandr Petrusenko Gergo Nagy | 83’ | Patrik Nagy Dominik Kovacs |
Cầu thủ dự bị | |||
Feledy Balazs | Barnabas Kecskes | ||
Balazs Feledy | Cornel Ene | ||
Barna Benczenleitner | Daniel Karacs | ||
Gergo Irimias | Balint Vogyicska | ||
Tomas Tujvel | Kristof Herjeczki | ||
Marko Petkovic | Dominik Kovacs | ||
Patrik Hidi | Barnabas Varga | ||
Bence Zoltan Bano-Szabo | Frane Ikic | ||
Ivan Lovric | |||
Milan Majer | |||
Gergo Nagy | |||
Mark Kerezsi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại