![]() Lukacs Bole 21 | |
![]() Nenad Lukic 23 | |
![]() Florent Hasani 28 | |
![]() Dejan Drazic (Thay: Zinedine Machach) 57 | |
![]() Marko Petkovic (Thay: Albi Doka) 57 | |
![]() Vince Szegi 61 | |
![]() Kristof Herjeczki (Thay: Zoltan Medgyes) 66 | |
![]() Patrik Hidi (Thay: Kadri Mohammed) 68 | |
![]() Imre Antal Szeles (Thay: Frane Ikic) 68 | |
![]() Andras Simon (Thay: Barnabas Varga) 83 | |
![]() Marton Radics (Thay: Vladislav Klimovich) 83 | |
![]() Oleksandr Petrusenko (Thay: Dusan Pantelic) 87 | |
![]() Boubacar Traore (Thay: Nenad Lukic) 87 |
Thống kê trận đấu Gyirmot vs Budapest Honved
số liệu thống kê

Gyirmot

Budapest Honved
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gyirmot vs Budapest Honved
Gyirmot (4-3-3): Edvard Rusak (12), Vince Szegi (2), Frane Ikic (55), Viktor Csorgo (67), Adam Hajdu (18), Adam Vass (38), Patrik Nagy (8), Vladislav Klimovich (22), Florent Hasani (21), Barnabas Varga (25), Zoltan Medgyes (70)
Budapest Honved (4-2-3-1): Tomas Tujvel (83), Albi Doka (19), Bence Batik (7), Ivan Lovric (25), Krisztian Tamas (22), Dusan Pantelic (35), Kadri Mohammed (42), Lukacs Bole (21), Donat Zsoter (11), Zinedine Machach (6), Nenad Lukic (27)

Gyirmot
4-3-3
12
Edvard Rusak
2
Vince Szegi
55
Frane Ikic
67
Viktor Csorgo
18
Adam Hajdu
38
Adam Vass
8
Patrik Nagy
22
Vladislav Klimovich
21
Florent Hasani
25
Barnabas Varga
70
Zoltan Medgyes
27
Nenad Lukic
6
Zinedine Machach
11
Donat Zsoter
21
Lukacs Bole
42
Kadri Mohammed
35
Dusan Pantelic
22
Krisztian Tamas
25
Ivan Lovric
7
Bence Batik
19
Albi Doka
83
Tomas Tujvel

Budapest Honved
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Zoltan Medgyes Kristof Herjeczki | 57’ | Albi Doka Marko Petkovic |
68’ | Frane Ikic Imre Antal Szeles | 57’ | Zinedine Machach Dejan Drazic |
83’ | Vladislav Klimovich Marton Radics | 68’ | Kadri Mohammed Patrik Hidi |
83’ | Barnabas Varga Andras Simon | 87’ | Dusan Pantelic Oleksandr Petrusenko |
87’ | Nenad Lukic Boubacar Traore |
Cầu thủ dự bị | |||
Andras Harsfalvi | Vidar Ari Jonsson | ||
Cornel Ene | Oleksandr Petrusenko | ||
Marton Radics | Botond Barath | ||
Kristof Herjeczki | Mark Kerezsi | ||
Imre Antal Szeles | Gellert Duzs | ||
Martin Major | Marko Petkovic | ||
Andras Simon | Lukas Klemenz | ||
Denis Ventura | Patrik Hidi | ||
Matej Cvetanovski | Dejan Drazic | ||
Mario Zeke | Boubacar Traore | ||
Denys Bezborodko | Thierry Gale | ||
Mark Gyetvan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Budapest Honved
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại