![]() Thibault De Smet 23 | |
![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Dino Hotic) 27 | |
![]() Marius Noubissi 29 | |
![]() Rabbi Matondo 45+1' | |
![]() Musashi Suzuki (Thay: Ramiro Vaca) 46 | |
![]() Silvere Ganvoula (Thay: Kevin Denkey) 74 | |
![]() Franck Kanoute (Thay: Dino Hotic) 75 | |
![]() Pierre Bourdin (Thay: Thibault De Smet) 78 | |
![]() Mohamed Reda Halaimia (Thay: Raphael Holzhauser) 79 | |
![]() David Sousa (Thay: Boris Popovic) 82 | |
![]() Jan van den Bergh 88 | |
![]() Leonardo Da Silva Lopes 88 |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Beerschot
số liệu thống kê

Cercle Brugge

Beerschot
71 Kiểm soát bóng 29
15 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 29
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Beerschot
Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Leonardo Da Silva Lopes (22), Hannes van der Bruggen (28), Dino Hotic (10), Olivier Deman (23), Kevin Denkey (9), Rabbi Matondo (11)
Beerschot (4-4-2): Mike van Hamel (31), Joren Dom (5), Stipe Radic (55), Jan van den Bergh (2), Thibault De Smet (29), Ilias Sebaoui (40), Tom Pietermaat (16), Ryan Sanusi (18), Ramiro Vaca (11), Raphael Holzhauser (8), Marius Noubissi (9)

Cercle Brugge
4-3-3
1
Thomas Didillon
2
Vitinho
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
18
Senna Miangue
22
Leonardo Da Silva Lopes
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
23
Olivier Deman
9
Kevin Denkey
11
Rabbi Matondo
9
Marius Noubissi
8
Raphael Holzhauser
11
Ramiro Vaca
18
Ryan Sanusi
16
Tom Pietermaat
40
Ilias Sebaoui
29
Thibault De Smet
2
Jan van den Bergh
55
Stipe Radic
5
Joren Dom
31
Mike van Hamel

Beerschot
4-4-2
Thay người | |||
74’ | Kevin Denkey Silvere Ganvoula | 46’ | Ramiro Vaca Musashi Suzuki |
75’ | Dino Hotic Franck Kanoute | 78’ | Thibault De Smet Pierre Bourdin |
82’ | Boris Popovic David Sousa | 79’ | Raphael Holzhauser Mohamed Reda Halaimia |
Cầu thủ dự bị | |||
David Sousa | Leon Krekovic | ||
Warleson | Dante Rigo | ||
Edgaras Utkus | Pierre Bourdin | ||
Silvere Ganvoula | Mauricio Lemos | ||
Robbe Decostere | Mohamed Reda Halaimia | ||
Franck Kanoute | Antoine Lejoly | ||
Aske Sampers | Musashi Suzuki |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại