Thứ Bảy, 05/04/2025
Jesper Daland
30
Ayase Ueda (Kiến tạo: Thibo Somers)
36
Mario Gonzalez (Kiến tạo: Casper de Norre)
41
Mandela Keita (Thay: Dylan Ouedraogo)
42
Federico Ricca
57
Jon Thorsteinsson (Thay: Raphael Holzhauser)
62
Leonardo Da Silva Lopes
68
Jon Thorsteinsson
68
Abu Francis (Thay: Charles Vanhoutte)
77
Yann Gboho (Thay: Ayase Ueda)
80
Thibault Vlietinck
88
Thibault Vlietinck (Thay: Sofian Kiyine)
88
Emilio Kehrer (Thay: Dino Hotic)
88
Christiaan Ravych
90+1'

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Leuven

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Leuven
Leuven
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Leuven

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Thibo Somers (34), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

Leuven (3-4-3): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Federico Ricca (14), Dylan Ouedraogo (15), Musa Al-Taamari (11), Joren Dom (6), Casper De Norre (24), Sofian Kiyine (13), Mathieu Maertens (33), Mario Gonzalez (9), Raphael Holzhauser (10)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
1
Radoslaw Majecki
5
Boris Popovic
66
Christiaan Ravych
4
Jesper Daland
34
Thibo Somers
23
Olivier Deman
22
Leonardo Lopes
14
Charles Vanhoutte
10
Dino Hotic
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
10
Raphael Holzhauser
9
Mario Gonzalez
33
Mathieu Maertens
13
Sofian Kiyine
24
Casper De Norre
6
Joren Dom
11
Musa Al-Taamari
15
Dylan Ouedraogo
14
Federico Ricca
25
Louis Patris
12
Valentin Cojocaru
Leuven
Leuven
3-4-3
Thay người
77’
Charles Vanhoutte
Abu Francis
42’
Dylan Ouedraogo
Mandela Keita
80’
Ayase Ueda
Yann Gboho
62’
Raphael Holzhauser
Jon Dagur Thorsteinsson
88’
Dino Hotic
Emilio Kehrer
88’
Sofian Kiyine
Thibault Vlietinck
Cầu thủ dự bị
Warleson
Oregan Ravet
Robbe Decostere
Pierre-Yves Ngawa
Dimitar Velkovski
Mandela Keita
Abu Francis
Joel Schingtienne
Hannes Van Der Bruggen
Thibault Vlietinck
Emilio Kehrer
Nachon Nsingi
Yann Gboho
Jon Dagur Thorsteinsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/07 - 2021
13/02 - 2022
06/11 - 2022
11/02 - 2023
07/10 - 2023
16/12 - 2023
18/08 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X