Chủ Nhật, 06/04/2025
(Pen) Nacer Chadli
6
Mathias Fixelles
20
Ravil Tagir
23
Senna Miangue
28
Halil Akbunar
41
Edisson Jordanov (Thay: Bryan Reynolds)
46
Pietro Perdichizzi (Thay: Halil Akbunar)
68
Lucas van Eenoo (Thay: Nene Dorgeles)
68
Abu Francis (Thay: Leonardo Da Silva Lopes)
68
Yann Gboho (Thay: Dino Hotic)
68
Igor Vetokele (Thay: Nacer Chadli)
81
Emilio Kehrer (Thay: Boris Popovic)
81
Thomas Van Den Keybus (Thay: Mathias Fixelles)
88

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Westerlo

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Westerlo
Westerlo
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 9
32 Ném biên 25
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Westerlo

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Thibo Somers (34), Dimitar Velkovski (19), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

Westerlo (4-4-2): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Ravil Tagir (24), Maxime De Cuyper (11), Halil Akbunar (35), Nicolas Madsen (8), Mathias Fixelles (4), Nacer Chadli (5), Lyle Foster (9), Nene Dorgeles (45)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
1
Radoslaw Majecki
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
18
Senna Miangue
34
Thibo Somers
19
Dimitar Velkovski
22
Leonardo Lopes
14
Charles Vanhoutte
10
Dino Hotic
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
45
Nene Dorgeles
9
Lyle Foster
5
Nacer Chadli
4
Mathias Fixelles
8
Nicolas Madsen
35
Halil Akbunar
11
Maxime De Cuyper
24
Ravil Tagir
33
Roman Neustadter
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-4-2
Thay người
68’
Dino Hotic
Yann Gboho
46’
Bryan Reynolds
Edisson Jordanov
68’
Leonardo Da Silva Lopes
Abu Francis
68’
Halil Akbunar
Pietro Perdichizzi
81’
Boris Popovic
Emilio Kehrer
68’
Nene Dorgeles
Lukas Van Eenoo
81’
Nacer Chadli
Igor Vetokele
88’
Mathias Fixelles
Thomas Van Den Keybus
Cầu thủ dự bị
Yann Gboho
Tuur Dierckx
Emilio Kehrer
Edisson Jordanov
Abu Francis
Pietro Perdichizzi
Jean Harrison Marcelin
Igor Vetokele
Robbe Decostere
Thomas Van Den Keybus
Sebastien Bruzzese
Nick Gillekens
Aske Sampers
Lukas Van Eenoo
Kyan Vaesen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/07 - 2022
08/01 - 2023
02/09 - 2023
31/01 - 2024
29/07 - 2024
17/02 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
H1: 0-2
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X