![]() Rafael Carrascal 15 | |
![]() Alan Benitez 27 | |
![]() Ivan Duarte 33 | |
![]() Derlis Martinez (Thay: Ivan Duarte) 46 | |
![]() Alejandro Fernandez (Thay: Tomas Lezcano) 46 | |
![]() Fernando Fernandez (Kiến tạo: Gabriel Aguayo) 50 | |
![]() Luis Riveros (Thay: Cecilio Dominguez) 57 | |
![]() Victor Ramon Cabanas (Thay: Alan Benitez) 57 | |
![]() Kevin Agustin Denis (Thay: Clementino Gonzalez) 60 | |
![]() Osmar Gimenez (Thay: Alexander Franco) 61 | |
![]() Eduardo Nascimento da Silva Junior (Thay: Federico Carrizo) 64 | |
![]() Wilder Viera (Thay: Fernando Fernandez) 64 | |
![]() Luis Riveros (Kiến tạo: Gabriel Aguayo) 75 | |
![]() Teodoro Arce 77 | |
![]() Alfio Oviedo (Thay: Robert Piris Da Motta) 80 | |
![]() Richard Ortiz (Thay: Teodoro Arce) 80 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Club General Caballero JLM
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cerro Porteno vs Club General Caballero JLM
Thay người | |||
57’ | Cecilio Dominguez Luis Riveros | 46’ | Tomas Lezcano Alejandro Fernandez |
57’ | Alan Benitez Victor Ramon Cabanas | 46’ | Ivan Duarte Derlis Martinez |
64’ | Federico Carrizo Eduardo Nascimento da Silva Junior | 60’ | Clementino Gonzalez Kevin Agustin Denis |
64’ | Fernando Fernandez Wilder Viera | 61’ | Alexander Franco Osmar Gimenez |
80’ | Robert Piris Da Motta Alfio Oviedo | 80’ | Teodoro Arce Richard Ortiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexis Martin | Luis Guillen | ||
Eduardo Nascimento da Silva Junior | Alexis Zorrilla | ||
Juan Iturbe | Ivan Jara | ||
Diego Churín | Kevin Agustin Denis | ||
Wilder Viera | Richard Ortiz | ||
Santiago Arzamendia | Alejandro Fernandez | ||
Alfio Oviedo | Osmar Gimenez | ||
Christian Baez | Pablo Rodrigo Ortellado Espinoza | ||
Luis Riveros | Derlis Martinez | ||
Victor Ramon Cabanas | Bruno Avila | ||
Fabrizio Peralta | |||
Tobias Portillo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
Copa Libertadores
Cúp quốc gia Paraguay
Copa Sudamericana
Giao hữu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại