![]() Dayro Moreno (Kiến tạo: Billy Arce) 34 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Thay: Q Hurtado) 46 | |
![]() Juan Ostos (Thay: Kevin Andrey Londono) 46 | |
![]() Yeiler Valencia (Thay: John Deiby Araujo) 64 | |
![]() Felix Chaverra (Thay: Jairo David Fuentes Gomez) 73 | |
![]() Frank Sebastian Lozano Rengifo (Kiến tạo: Sebastian Tamara Manrrique) 76 | |
![]() Esteban Beltran (Thay: Sherman Cardenas) 76 | |
![]() Mauricio Garcia (Thay: Sebastian Tamara Manrrique) 81 | |
![]() Michael Nike Gomez Vega (Kiến tạo: Frank Sebastian Lozano Rengifo) 89 | |
![]() Santiago Mera (Thay: Billy Arce) 89 | |
![]() Johar Mejia (Thay: Alejandro Garcia) 92 | |
![]() Alejandro Mejia (Thay: Sebastian Jose Colon Guerra) 94 |
Thống kê trận đấu Chico FC vs Once Caldas
số liệu thống kê

Chico FC

Once Caldas
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chico FC vs Once Caldas
Thay người | |||
46’ | Q Hurtado Michael Nike Gomez Vega | 64’ | John Deiby Araujo Yeiler Valencia |
46’ | Kevin Andrey Londono Juan Ostos | 76’ | Sherman Cardenas Johan Esteban Beltran Montano |
73’ | Jairo David Fuentes Gomez Felix Chaverra | ||
81’ | Sebastian Tamara Manrrique Mauricio Garcia |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael Nike Gomez Vega | Gerardo Ortiz | ||
Alejandro Mejia | Leyder Moran | ||
Mauricio Garcia | Alvaro Montano | ||
Juan Ostos | Johan Esteban Beltran Montano | ||
Arles Balanta | Johar Franco Mejia Moreno | ||
Rogerio Andres Caicedo Vasquez | Yeiler Valencia | ||
Felix Chaverra | Santiago Mera |
Nhận định Chico FC vs Once Caldas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Once Caldas
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | T B B H B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
16 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
17 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
18 | ![]() | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | T B B H B |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại