![]() Daniel Constantin Florea 29 | |
![]() Ionut Balaur 45+3' | |
![]() Richard Sila (Thay: Laurentiu Corbu) 56 | |
![]() Adrian Scarlatache 61 | |
![]() Valentin Cosereanu (Thay: Alexandru Buziuc) 63 | |
![]() Stefan Blanaru (Thay: Ionut Radescu) 63 | |
![]() Mihai Andrei Panait (Thay: Lucian Dumitriu) 72 | |
![]() Daniel Toma (Thay: Szilard Veres) 72 | |
![]() Doru Popadiuc 78 | |
![]() Mikael Cantave (Thay: Milan Kocic) 86 | |
![]() Cristian Cherchez (Thay: Mihai Butean) 87 | |
![]() Alexandru Raicea (Thay: Moussa Sanoh) 90 | |
![]() Ionut Burnea 90+3' |
Thống kê trận đấu Chindia Targoviste vs CS Mioveni
số liệu thống kê

Chindia Targoviste

CS Mioveni
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 19
29 Ném biên 22
5 Việt vị 0
23 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
4 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Chindia Targoviste vs CS Mioveni
Chindia Targoviste (4-4-2): Catalin Cabuz (33), Marius Martac (2), Andrei Pitian (22), Paul Iacob (6), Adrian Ionita (88), Laurentiu Corbu (7), Milan Kocic (23), Doru Popadiuc (59), Mihai Butean (16), Daniel Popa (19), Daniel Constantin Florea (11)
CS Mioveni (3-4-3): Razvan Ducan (68), Ionut Balaur (25), Adrian Scarlatache (15), Guilherme Gomes Garutti (27), Dorinel Oancea (26), Szilard Veres (8), Lucian Dumitriu (11), Ionut Burnea (6), Ionut Radescu (16), Alexandru Buziuc (20), Moussa Sanoh (24)

Chindia Targoviste
4-4-2
33
Catalin Cabuz
2
Marius Martac
22
Andrei Pitian
6
Paul Iacob
88
Adrian Ionita
7
Laurentiu Corbu
23
Milan Kocic
59
Doru Popadiuc
16
Mihai Butean
19
Daniel Popa
11
Daniel Constantin Florea
24
Moussa Sanoh
20
Alexandru Buziuc
16
Ionut Radescu
6
Ionut Burnea
11
Lucian Dumitriu
8
Szilard Veres
26
Dorinel Oancea
27
Guilherme Gomes Garutti
15
Adrian Scarlatache
25
Ionut Balaur
68
Razvan Ducan

CS Mioveni
3-4-3
Thay người | |||
56’ | Laurentiu Corbu Richard Sila | 63’ | Ionut Radescu Stefan Blanaru |
86’ | Milan Kocic Mikael Cantave | 63’ | Alexandru Buziuc Valentin Cosereanu |
87’ | Mihai Butean Cristian Cherchez | 72’ | Lucian Dumitriu Mihai Andrei Panait |
72’ | Szilard Veres Daniel Toma | ||
90’ | Moussa Sanoh Alexandru Raicea |
Cầu thủ dự bị | |||
Dinu Moldovan | Daniel Serbanica | ||
Daniel Celea | Alexandru Iacob | ||
Richard Sila | Mihai Andrei Panait | ||
Cosmin Atanase | Stefan Blanaru | ||
Cristian Cherchez | Albert Voinea | ||
Razvan Matis | Alexandru Raicea | ||
Mikael Cantave | Valentin Cosereanu | ||
Simon Rumbullaku | Daniel Toma | ||
Marian Serban | Iustin Popescu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Mioveni
Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại