![]() Denis Dumitrascu (Thay: Nasser Chamed) 13 | |
![]() Bogdan Rusu (Kiến tạo: Vlad Pop) 34 | |
![]() Andrei Serban (Thay: Ovidiu Perianu) 46 | |
![]() Mihai Lixandru (Thay: Liviu Antal) 46 | |
![]() Nicolae Carnat (Thay: Amine Benchaib) 46 | |
![]() Sergiu Bus (Thay: Cornel Dinu) 64 | |
![]() Dinu Moldovan (Thay: Catalin Cabuz) 76 | |
![]() Ionut Radescu (Thay: Tidiane Amadou Diallo) 78 | |
![]() Blerim Krasniqi (Thay: Bogdan Rusu) 84 | |
![]() Marco Dulca 85 | |
![]() Dylan Mboumbouni (Thay: Vlad Pop) 88 | |
![]() Mihai Lixandru 90+1' | |
![]() Blerim Krasniqi 90+2' |
Thống kê trận đấu CS Mioveni vs Chindia Targoviste
số liệu thống kê

CS Mioveni

Chindia Targoviste
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 25
3 Việt vị 1
3 Chuyền dài 10
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát CS Mioveni vs Chindia Targoviste
CS Mioveni (4-2-3-1): Alexandru Doru Greab (12), Shaquill Montell Sno (2), Ionut Balaur (25), Guilherme Gomes Garutti (27), Ionut Georgian Burnea (6), Mihai Andrei Panait (23), Vlad Pop (24), Amadou Tidiane Diallo (19), Amine Benchaib (11), Liviu Antal (8), Bogdan Gheorghe Rusu (90)
Chindia Targoviste (4-4-2): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Jeremy Corinus (91), Deian Boldor (25), Cornel Dinu (15), Cristian Daniel Negut (10), Marco Dulca (8), Ovidiu Perianu (16), Nasser Chamed (17), Daniel Popa (19), Godberg Barry Cooper (9)

CS Mioveni
4-2-3-1
12
Alexandru Doru Greab
2
Shaquill Montell Sno
25
Ionut Balaur
27
Guilherme Gomes Garutti
6
Ionut Georgian Burnea
23
Mihai Andrei Panait
24
Vlad Pop
19
Amadou Tidiane Diallo
11
Amine Benchaib
8
Liviu Antal
90
Bogdan Gheorghe Rusu
9
Godberg Barry Cooper
19
Daniel Popa
17
Nasser Chamed
16
Ovidiu Perianu
8
Marco Dulca
10
Cristian Daniel Negut
15
Cornel Dinu
25
Deian Boldor
91
Jeremy Corinus
98
Tiberiu Capusa
33
Catalin Cabuz

Chindia Targoviste
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Amine Benchaib Nicolae Carnat | 13’ | Nasser Chamed Denis Constantin Dumitrascu |
46’ | Liviu Antal Mihai Lixandru | 46’ | Ovidiu Perianu Andrei Dragos Serban |
78’ | Tidiane Amadou Diallo Ionut Laurentiu Radescu | 64’ | Cornel Dinu Sergiu Florin Bus |
84’ | Bogdan Rusu Blerim Krasniqi | 76’ | Catalin Cabuz Dinu Bogdan Moldovan |
88’ | Vlad Pop Dylan Mboumbouni |
Cầu thủ dự bị | |||
Nicolae Carnat | Dinu Bogdan Moldovan | ||
Mihai Lixandru | Andreas Mircea Mihaiu | ||
Flavius Danut Croitoru | Andrei Dragos Serban | ||
Blerim Krasniqi | Adrian Mihai Ionita | ||
Alexandru Buziuc | Cosmin Gabriel Atanase | ||
Brent Lepistu | Alexandru Daniel Jipa | ||
Dylan Mboumbouni | Denis Constantin Dumitrascu | ||
Valentin Cosereanu | Esteban Orozco Fernandez | ||
Ionut Laurentiu Radescu | Sergiu Florin Bus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Mioveni
Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại