Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Mioveni vs Chindia Targoviste hôm nay 05-03-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 05/3

Kết thúc

CS Mioveni

CS Mioveni

2 : 0

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 05/03/2023
Vòng 29 - VĐQG Romania
Stadionul Orasenesc
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Dumitrascu (Thay: Nasser Chamed)
13
Bogdan Rusu (Kiến tạo: Vlad Pop)
34
Andrei Serban (Thay: Ovidiu Perianu)
46
Mihai Lixandru (Thay: Liviu Antal)
46
Nicolae Carnat (Thay: Amine Benchaib)
46
Sergiu Bus (Thay: Cornel Dinu)
64
Dinu Moldovan (Thay: Catalin Cabuz)
76
Ionut Radescu (Thay: Tidiane Amadou Diallo)
78
Blerim Krasniqi (Thay: Bogdan Rusu)
84
Marco Dulca
85
Dylan Mboumbouni (Thay: Vlad Pop)
88
Mihai Lixandru
90+1'
Blerim Krasniqi
90+2'

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs Chindia Targoviste

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 25
3 Việt vị 1
3 Chuyền dài 10
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 4
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát CS Mioveni vs Chindia Targoviste

CS Mioveni (4-2-3-1): Alexandru Doru Greab (12), Shaquill Montell Sno (2), Ionut Balaur (25), Guilherme Gomes Garutti (27), Ionut Georgian Burnea (6), Mihai Andrei Panait (23), Vlad Pop (24), Amadou Tidiane Diallo (19), Amine Benchaib (11), Liviu Antal (8), Bogdan Gheorghe Rusu (90)

Chindia Targoviste (4-4-2): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Jeremy Corinus (91), Deian Boldor (25), Cornel Dinu (15), Cristian Daniel Negut (10), Marco Dulca (8), Ovidiu Perianu (16), Nasser Chamed (17), Daniel Popa (19), Godberg Barry Cooper (9)

CS Mioveni
CS Mioveni
4-2-3-1
12
Alexandru Doru Greab
2
Shaquill Montell Sno
25
Ionut Balaur
27
Guilherme Gomes Garutti
6
Ionut Georgian Burnea
23
Mihai Andrei Panait
24
Vlad Pop
19
Amadou Tidiane Diallo
11
Amine Benchaib
8
Liviu Antal
90
Bogdan Gheorghe Rusu
9
Godberg Barry Cooper
19
Daniel Popa
17
Nasser Chamed
16
Ovidiu Perianu
8
Marco Dulca
10
Cristian Daniel Negut
15
Cornel Dinu
25
Deian Boldor
91
Jeremy Corinus
98
Tiberiu Capusa
33
Catalin Cabuz
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
4-4-2
Thay người
46’
Amine Benchaib
Nicolae Carnat
13’
Nasser Chamed
Denis Constantin Dumitrascu
46’
Liviu Antal
Mihai Lixandru
46’
Ovidiu Perianu
Andrei Dragos Serban
78’
Tidiane Amadou Diallo
Ionut Laurentiu Radescu
64’
Cornel Dinu
Sergiu Florin Bus
84’
Bogdan Rusu
Blerim Krasniqi
76’
Catalin Cabuz
Dinu Bogdan Moldovan
88’
Vlad Pop
Dylan Mboumbouni
Cầu thủ dự bị
Nicolae Carnat
Dinu Bogdan Moldovan
Mihai Lixandru
Andreas Mircea Mihaiu
Flavius Danut Croitoru
Andrei Dragos Serban
Blerim Krasniqi
Adrian Mihai Ionita
Alexandru Buziuc
Cosmin Gabriel Atanase
Brent Lepistu
Alexandru Daniel Jipa
Dylan Mboumbouni
Denis Constantin Dumitrascu
Valentin Cosereanu
Esteban Orozco Fernandez
Ionut Laurentiu Radescu
Sergiu Florin Bus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
10/09 - 2021
30/01 - 2022
16/10 - 2022
05/03 - 2023
Hạng 2 Romania
10/11 - 2023

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
14/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X